Chuyển đổi ngoại tệ
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
|
|
Đô la Mỹ | 26,107 | 26,137 | 26,387 |
|
|
Đô la Úc | 18,380.51 | 18,566.17 | 19,160.69 |
|
|
Yên Nhật | 160.53 | 162.15 | 170.72 |
|
|
Đô la Singapore | 20,070.34 | 20,273.07 | 20,964.14 |
|
|
Nhân Dân Tệ | 3,776.29 | 3,814.43 | 3,936.58 |
|
|
Bảng Anh | 34,284.94 | 34,631.25 | 35,740.2 |
|
|
Đô la Hồng Kông | 3,271.54 | 3,304.59 | 3,430.94 |
|
|
Won Hàn Quốc | 15.18 | 16.87 | 18.3 |
|
|
Rúp Nga | 0 | 341.3 | 377.8 |
|
|
Đô la Canada | 18,685.89 | 18,874.64 | 19,479.04 |
|
|
Euro | 29,882.45 | 30,184.3 | 31,457.75 |
Tỷ giá Vietcombank hôm nay
Tỷ giá Vietcombank là mức giá mua vào và bán ra các loại ngoại tệ được niêm yết tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Đây là một trong những bảng tỷ giá được theo dõi phổ biến nhất tại Việt Nam, thường được dùng làm cơ sở tham khảo cho các giao dịch ngoại tệ của cá nhân và doanh nghiệp.
Tỷ giá tại Vietcombank được cập nhật theo biến động của thị trường ngoại hối và có thể thay đổi nhiều lần trong ngày. Các đồng tiền chủ chốt như USD, EUR, GBP hay JPY đều được niêm yết theo từng thời điểm giao dịch cụ thể, phản ánh sát diễn biến cung cầu trên thị trường.
Tỷ giá Vietcombank là gì?
Tỷ giá Vietcombank là mức quy đổi giữa ngoại tệ và Việt Nam đồng (VND) do ngân hàng công bố tại từng thời điểm. Mức tỷ giá này được áp dụng trong các giao dịch như mua bán ngoại tệ, chuyển tiền quốc tế, thanh toán hàng hóa hoặc dịch vụ xuyên biên giới. Tỷ giá không cố định mà thay đổi theo thời gian thực, phụ thuộc vào biến động thị trường và chính sách điều chỉnh của ngân hàng.
Vai trò của tỷ giá Vietcombank
Tỷ giá Vietcombank ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí giao dịch ngoại tệ của cả cá nhân và doanh nghiệp. Đối với cá nhân, tỷ giá quyết định số tiền cần chi khi mua ngoại tệ phục vụ du lịch, du học hoặc chuyển tiền ra nước ngoài. Đối với doanh nghiệp, tỷ giá ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu, giá vốn hàng hóa và lợi nhuận xuất khẩu. Ngay cả biến động nhỏ của tỷ giá cũng có thể tạo ra chênh lệch đáng kể trong các giao dịch có giá trị lớn.
Những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá Vietcombank
Tỷ giá tại Vietcombank chịu tác động từ nhiều yếu tố khác nhau. Trước hết là chính sách điều hành tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, đóng vai trò định hướng ổn định thị trường ngoại hối. Bên cạnh đó, biến động của đồng USD và các ngoại tệ mạnh trên thị trường quốc tế cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá trong nước. Ngoài ra, cung cầu ngoại tệ, hoạt động xuất nhập khẩu và dòng vốn đầu tư nước ngoài cũng góp phần làm tỷ giá thay đổi theo từng thời điểm.
Lưu ý khi xem tỷ giá Vietcombank
Tỷ giá được niêm yết mang tính tham khảo tại thời điểm công bố và có thể thay đổi trong ngày. Trong thực tế, mức tỷ giá áp dụng khi giao dịch có thể khác nhau tùy theo hình thức giao dịch, số tiền và thời điểm thực hiện. Vì vậy, với các giao dịch lớn hoặc yêu cầu độ chính xác cao, người dùng nên kiểm tra lại tại ngân hàng trước khi giao dịch.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Vietcombank
Tỷ giá Vietcombank được cập nhật khi nào?
Tỷ giá được cập nhật nhiều lần trong ngày tùy theo biến động thị trường ngoại hối và chính sách điều chỉnh của ngân hàng.
Tỷ giá Vietcombank có giống các ngân hàng khác không?
Không hoàn toàn giống nhau. Mỗi ngân hàng có chính sách giá riêng, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng chung từ thị trường và Ngân hàng Nhà nước.
Tỷ giá trên website có chính xác tuyệt đối không?
Tỷ giá hiển thị chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm công bố và có thể thay đổi khi giao dịch thực tế.
Tác giả: Tỷ Giá Mỗi Ngày Biên tập viên tại Tỷ Giá Mỗi Ngày chuyên phân tích, cập nhật nhanh chóng giá vàng, tỷ giá và tiền tệ. Nội dung trên website được xây dựng dựa trên dữ liệu thị trường, báo cáo kinh tế và thông tin từ các tổ chức tài chính uy tín trong và ngoài nước. |
| Giá bán lẻ xăng dầu | ||
|---|---|---|
| Sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| dầu do 0,001s-v | 29,110 | -3,190 đ |
| dầu do 0,05s-ii | 27,850 | -3,190 đ |
| xăng e5 ron 92-ii | 21,930 | -660 đ |
| xăng e10 ron 95-iii | 22,350 | -810 đ |
| xăng ron 95-iii | 23,040 | -720 đ |
|
Giá của Petrolimex cập nhật lúc 11:52 18-05-2026 |
||
| Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| USD | 26,107 | 26,387 |
| AUD | 26,107 | 26,387 |
| JPY | 26,107 | 26,387 |
| SGD | 26,107 | 26,387 |
| CNY | 26,107 | 26,387 |
| GBP | 26,107 | 26,387 |
| HKD | 26,107 | 26,387 |
| KRW | 26,107 | 26,387 |
| RUB | 26,107 | 26,387 |
| CAD | 26,107 | 26,387 |
| TWD | 26,107 | 26,387 |
| EUR | 26,107 | 26,387 |
| Cập nhật lúc 11:52 18-05-2026 Xem tỷ giá hôm nay | ||