|
Hồ chí minh
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,730
-60 đ
|
16,930
-60 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng SJC 5 chỉ
|
16,730
-60 đ
|
16,932
-60 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
|
16,730
-60 đ
|
16,933
-60 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
|
9,470
-50 đ
|
9,600
-30 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
|
9,470
-50 đ
|
9,610
-30 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 99,99%
|
16,370
-60 đ
|
16,670
-60 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 99%
|
15,905
-59 đ
|
16,505
-59 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 75%
|
11,648
-45 đ
|
12,518
-45 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 68%
|
10,481
-40 đ
|
11,351
-40 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 58,3%
|
8,864
-35 đ
|
9,734
-35 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 41,7%
|
6,097
-25 đ
|
6,967
-25 đ
|
|
Hà Nội
|
Hà Nội
|
16,730
-60 đ
|
16,930
-60 đ
|
|
Hạ Long
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,730
-60 đ
|
16,930
-60 đ
|
|
Hải Phòng
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,730
-60 đ
|
16,930
-60 đ
|
|
Miền Trung
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,730
-60 đ
|
16,930
-60 đ
|
|
Huế
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,730
-60 đ
|
16,930
-60 đ
|
|
Quảng Ngãi
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,730
-60 đ
|
16,930
-60 đ
|
|
Nha Trang
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,730
-60 đ
|
16,930
-60 đ
|
|
Biên Hòa
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,730
-60 đ
|
16,930
-60 đ
|
|
Miền Tây
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,730
-60 đ
|
16,930
-60 đ
|
|
Bạc Liêu
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,730
-60 đ
|
16,930
-60 đ
|
|
Bạc Liêu
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,730
-60 đ
|
16,930
-60 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 61%
|
9,314
-36 đ
|
10,184
-36 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
|
16,520
-60 đ
|
16,770
-60 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
|
16,520
-60 đ
|
16,780
-60 đ
|