Chuyển đổi ngoại tệ
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
|
|
Đô la Mỹ | 26,127 | 26,147 | 26,387 |
|
|
Đô la Úc | 18,413 | 18,487 | 19,075 |
|
|
Yên Nhật | 161.82 | 162.47 | 169.79 |
|
|
Đô la Singapore | 20,197 | 20,278 | 20,856 |
|
|
Bảng Anh | 34,427 | 34,565 | 35,566 |
|
|
Đô la Hồng Kông | 3,295 | 3,308 | 3,424 |
|
|
Won Hàn Quốc | 0 | 16.8 | 18.43 |
|
|
Đô la Canada | 18,793 | 18,868 | 19,438 |
|
|
Euro | 30,019 | 30,140 | 31,317 |
Giới thiệu về Agribank
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) là một trong những ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam, giữ vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính quốc gia. Được thành lập từ năm 1988, Agribank có mạng lưới chi nhánh rộng khắp trên toàn quốc, phục vụ đa dạng đối tượng khách hàng từ cá nhân đến doanh nghiệp.
Trong quá trình hoạt động, Agribank tập trung mạnh vào lĩnh vực tài chính nông nghiệp, nông thôn, đồng thời mở rộng sang các dịch vụ ngân hàng bán lẻ và ngân hàng doanh nghiệp. Với lợi thế mạng lưới rộng và độ phủ lớn, Agribank đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ tài chính đến cả khu vực thành thị và nông thôn.
Bên cạnh các sản phẩm truyền thống như tiết kiệm, tín dụng và thanh toán, Agribank cũng cung cấp dịch vụ ngoại hối, bao gồm mua bán ngoại tệ và chuyển tiền quốc tế. Tỷ giá tại Agribank được cập nhật theo biến động thị trường, giúp khách hàng thực hiện giao dịch ngoại tệ một cách thuận tiện và minh bạch.
Tỷ giá Agribank hôm nay
Tỷ giá Agribank là mức giá mua vào và bán ra các loại ngoại tệ được niêm yết tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank). Đây là một trong những bảng tỷ giá được sử dụng phổ biến trong các giao dịch ngoại tệ tại Việt Nam, đặc biệt đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp có nhu cầu chuyển đổi tiền tệ.
Tỷ giá tại Agribank được cập nhật theo biến động của thị trường ngoại hối và có thể thay đổi nhiều lần trong ngày. Các đồng tiền phổ biến như USD, EUR, GBP, JPY hay AUD đều được niêm yết theo từng thời điểm cụ thể, phản ánh sát diễn biến cung cầu trên thị trường.
Vai trò của tỷ giá Agribank
Tỷ giá Agribank ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí giao dịch ngoại tệ của cả cá nhân và doanh nghiệp. Đối với cá nhân, tỷ giá quyết định số tiền cần chi khi mua ngoại tệ phục vụ du lịch, du học hoặc chuyển tiền ra nước ngoài. Đối với doanh nghiệp, tỷ giá tác động đến chi phí nhập khẩu, giá vốn hàng hóa và lợi nhuận xuất khẩu. Ngay cả biến động nhỏ của tỷ giá cũng có thể tạo ra chênh lệch đáng kể trong các giao dịch có giá trị lớn.
Những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá Agribank
Tỷ giá tại Agribank không cố định mà chịu tác động từ nhiều yếu tố. Trước hết là chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, giữ vai trò định hướng ổn định thị trường ngoại hối. Bên cạnh đó, biến động của đồng USD và các ngoại tệ mạnh trên thị trường quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá trong nước. Ngoài ra, cung cầu ngoại tệ, hoạt động xuất nhập khẩu và dòng vốn đầu tư nước ngoài cũng góp phần làm tỷ giá thay đổi theo từng thời điểm.
Lưu ý khi xem tỷ giá Agribank
Tỷ giá niêm yết tại Agribank mang tính tham khảo tại thời điểm công bố và có thể thay đổi trong ngày. Trong thực tế, mức tỷ giá áp dụng khi giao dịch có thể khác nhau tùy theo hình thức giao dịch, số tiền và thời điểm thực hiện. Vì vậy, với các giao dịch lớn hoặc yêu cầu độ chính xác cao, khách hàng nên kiểm tra lại trực tiếp tại ngân hàng trước khi thực hiện.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Agribank
Tỷ giá Agribank được cập nhật khi nào?
Tỷ giá được cập nhật nhiều lần trong ngày tùy theo biến động thị trường ngoại hối và chính sách điều chỉnh của ngân hàng.
Tỷ giá Agribank có giống các ngân hàng khác không?
Không hoàn toàn giống nhau. Mỗi ngân hàng có chính sách giá riêng, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng chung từ thị trường và Ngân hàng Nhà nước.
Tỷ giá trên website có chính xác tuyệt đối không?
Tỷ giá hiển thị chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm công bố và có thể thay đổi khi giao dịch thực tế.
Tác giả: Tỷ Giá Mỗi Ngày Biên tập viên tại Tỷ Giá Mỗi Ngày chuyên phân tích, cập nhật nhanh chóng giá vàng, tỷ giá và tiền tệ. Nội dung trên website được xây dựng dựa trên dữ liệu thị trường, báo cáo kinh tế và thông tin từ các tổ chức tài chính uy tín trong và ngoài nước. |
| Giá bán lẻ xăng dầu | ||
|---|---|---|
| Sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| dầu do 0,001s-v | 29,110 | -3,190 đ |
| dầu do 0,05s-ii | 27,850 | -3,190 đ |
| xăng e5 ron 92-ii | 21,930 | -660 đ |
| xăng e10 ron 95-iii | 22,350 | -810 đ |
| xăng ron 95-iii | 23,040 | -720 đ |
|
Giá của Petrolimex cập nhật lúc 11:53 18-05-2026 |
||
| Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| USD | 26,107 | 26,387 |
| AUD | 26,107 | 26,387 |
| JPY | 26,107 | 26,387 |
| SGD | 26,107 | 26,387 |
| CNY | 26,107 | 26,387 |
| GBP | 26,107 | 26,387 |
| HKD | 26,107 | 26,387 |
| KRW | 26,107 | 26,387 |
| RUB | 26,107 | 26,387 |
| CAD | 26,107 | 26,387 |
| TWD | 26,107 | 26,387 |
| EUR | 26,107 | 26,387 |
| Cập nhật lúc 11:53 18-05-2026 Xem tỷ giá hôm nay | ||