Mã ngân hàng Tên ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
ACB Ngân Hàng Á Châu 17,849 17,957 18,568
SCB SaiGon 17,890 17,990 18,890
VCB Vietcombank 17,786 17,966 18,542
MB Ngân hàng Quân Đội 17,901 18,001 18,644
Agribank Agribank 18,003 18,075 18,604
Sacombank Sacombank 17,870 17,970 18,526
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Đô la Canada (CAD) của 6 ngân hàng mới nhất
Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
~ VND/lượng 9,900,000 10,150,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,590 25,980
AUD 25,590 25,980
JPY 25,590 25,980
SGD 25,590 25,980
CNY 25,590 25,980
GBP 25,590 25,980
HKD 25,590 25,980
KRW 25,590 25,980
RUB 25,590 25,980
CAD 25,590 25,980
TWD 25,590 25,980
EUR 25,590 25,980
Cập nhật lúc 13:09 04-04-2025 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
Dầu DO 0,001S-V 18,360
Dầu KO 18,830
Dầu DO 0,05S-II 18,140
Xăng E5 RON 92-II 19,400
Xăng RON 95-III 20,500
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 13:09 04-04-2025