Mã ngân hàng Tên ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
ACB Ngân Hàng Á Châu 18,476 18,587 19,186
SCB SaiGon 18,320 18,420 19,200
VCB Vietcombank 18,302 18,487 19,079
Sacombank Sacombank 18,408 18,508 19,066
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Đô la Canada (CAD) của 4 ngân hàng mới nhất
Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
~ VND/lượng 15,290,000 15,490,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,132 26,412
AUD 26,132 26,412
JPY 26,132 26,412
SGD 26,132 26,412
CNY 26,132 26,412
GBP 26,132 26,412
HKD 26,132 26,412
KRW 26,132 26,412
RUB 26,132 26,412
CAD 26,132 26,412
TWD 26,132 26,412
EUR 26,132 26,412
Cập nhật lúc 16:29 29-11-2025 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
Dầu DO 0,001S-V 18,360
Dầu KO 18,830
Dầu DO 0,05S-II 18,140
Xăng E5 RON 92-II 19,400
Xăng RON 95-III 20,500
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 16:29 29-11-2025