Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt
Mua chuyển khoản
Bán
Tỷ giá được cập nhật lúc
img
img

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Đô la Mỹ
USD
Đô la Mỹ 26,140 26,170 26,387
Đô la Úc
AUD
Đô la Úc 18,426 18,547 19,210
Yên Nhật
JPY
Yên Nhật 162.34 163.16 169.51
Đô la Singapore
SGD
Đô la Singapore 20,131 20,263 20,946
Nhân Dân Tệ
CNY
Nhân Dân Tệ 3,838 3,908
Bảng Anh
GBP
Bảng Anh 34,584 35,750
Đô la Hồng Kông
HKD
Đô la Hồng Kông 3,444
Won Hàn Quốc
KRW
Won Hàn Quốc 17.39 18.01
Đô la Canada
CAD
Đô la Canada 18,747 18,860 19,546
Đô la Đài Loan
TWD
Đô la Đài Loan 854.98
Euro
EUR
Euro 30,024 30,144 31,254
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng ACB (ACB) của 11 ngoại tệ mới nhất

Giới thiệu về ngân hàng ACB

Ngân hàng ACB là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu tại Việt Nam, được thành lập từ năm 1993 và có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Trong quá trình phát triển, Ngân hàng ACB đã xây dựng được hệ thống dịch vụ đa dạng, phục vụ cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp trên toàn quốc.

Với định hướng phát triển bền vững, Ngân hàng ACB không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ, ứng dụng công nghệ vào hoạt động ngân hàng số và tối ưu trải nghiệm khách hàng. Đây cũng là một trong những ngân hàng có hệ thống quản trị rủi ro tốt, giúp đảm bảo sự ổn định trong các hoạt động tài chính, bao gồm cả lĩnh vực ngoại hối.

Trong mảng giao dịch ngoại tệ, Ngân hàng ACB cung cấp tỷ giá cạnh tranh và cập nhật linh hoạt theo thị trường. Nhờ đó, khách hàng có thể dễ dàng thực hiện các giao dịch mua bán ngoại tệ, chuyển tiền quốc tế hoặc thanh toán xuyên biên giới với mức chi phí hợp lý.

Tỷ giá ngân hàng ACB hôm nay là gì?

Tỷ giá ngân hàng Ngân hàng ACB là mức giá mua và bán các loại ngoại tệ được cập nhật theo từng thời điểm trong ngày tại Ngân hàng ACB. Đây không chỉ là con số tham khảo, mà còn là cơ sở quan trọng để cá nhân và doanh nghiệp thực hiện các giao dịch liên quan đến ngoại tệ như chuyển tiền quốc tế, thanh toán thương mại hay đầu tư tài chính.

Trên thực tế, tỷ giá luôn biến động theo từng giờ. Vì vậy, việc theo dõi tỷ giá Ngân hàng ACB hôm nay một cách liên tục sẽ giúp bạn nắm bắt được thời điểm giao dịch phù hợp, từ đó tối ưu chi phí và hạn chế rủi ro do biến động thị trường.

Vai trò của tỷ giá ACB trong giao dịch

Tỷ giá Ngân hàng ACB đóng vai trò như “chiếc la bàn tài chính” định hướng cho các quyết định liên quan đến ngoại tệ. Khi bạn mua USD để đi du lịch, chuyển tiền cho người thân ở nước ngoài hay thanh toán đơn hàng quốc tế, mức tỷ giá tại thời điểm giao dịch sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền bạn phải chi trả.

Không chỉ với cá nhân, doanh nghiệp cũng phụ thuộc rất lớn vào tỷ giá. Một biến động nhỏ trong tỷ giá USD cũng có thể làm thay đổi chi phí nhập khẩu hoặc lợi nhuận xuất khẩu. Chính vì vậy, việc cập nhật tỷ giá thường xuyên không còn là lựa chọn, mà gần như là một nhu cầu bắt buộc trong bối cảnh kinh tế hội nhập.

Những yếu tố tác động đến tỷ giá ACB

Tỷ giá tại Ngân hàng ACB không vận hành độc lập mà chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố trong và ngoài nước. Trong đó, chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò định hướng quan trọng, giúp ổn định thị trường ngoại hối.

Bên cạnh đó, biến động của các đồng tiền mạnh như USD, EUR hay JPY trên thị trường quốc tế cũng tác động trực tiếp đến tỷ giá trong nước. Khi đồng USD tăng giá trên toàn cầu, tỷ giá USD tại Ngân hàng ACB thường có xu hướng điều chỉnh theo.

Ngoài ra, yếu tố cung cầu ngoại tệ trong nước, tình hình xuất nhập khẩu và dòng vốn đầu tư nước ngoài cũng góp phần làm thay đổi tỷ giá mỗi ngày. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại tạo nên sự biến động liên tục của tỷ giá mà bạn thấy trên bảng cập nhật.

Lưu ý khi sử dụng tỷ giá ngân hàng ACB

Tỷ giá hiển thị trên website mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật. Trong thực tế, mức tỷ giá áp dụng tại Ngân hàng ACB có thể thay đổi tùy theo thời điểm giao dịch, hình thức giao dịch và giá trị giao dịch cụ thể.

Do đó, nếu bạn có nhu cầu giao dịch số tiền lớn hoặc cần tỷ giá chính xác theo thời điểm, việc liên hệ trực tiếp Ngân hàng ACB vẫn là phương án cần thiết để đảm bảo thông tin đầy đủ và chính xác nhất.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá ngân hàng ACB

Tỷ giá ngân hàng acb hôm nay được cập nhật khi nào?

Tỷ giá tại Ngân hàng ACB được cập nhật nhiều lần trong ngày, tùy theo biến động của thị trường ngoại hối. Thông thường, tỷ giá sẽ thay đổi khi có biến động từ thị trường quốc tế hoặc theo điều chỉnh từ phía ngân hàng.

Tỷ giá ACB và các ngân hàng khác có giống nhau không?

Tỷ giá giữa Ngân hàng ACB và các ngân hàng khác có thể chênh lệch do chính sách giá và nguồn cung ngoại tệ của từng ngân hàng. Tuy nhiên, mức chênh lệch này thường không quá lớn và vẫn chịu sự điều tiết chung từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Nên mua ngoại tệ tại ACB vào thời điểm nào?

Thời điểm mua ngoại tệ phù hợp phụ thuộc vào xu hướng thị trường. Khi tỷ giá có dấu hiệu giảm hoặc ổn định, đó thường là thời điểm thuận lợi để mua. Việc theo dõi tỷ giá Ngân hàng ACB thường xuyên sẽ giúp bạn xác định thời điểm hợp lý hơn.

Tỷ giá trên website có giống tỷ giá giao dịch thực tế không?

Tỷ giá hiển thị trên website mang tính chất tham khảo. Khi giao dịch thực tế tại Ngân hàng ACB, mức tỷ giá có thể thay đổi tùy theo số tiền giao dịch, hình thức giao dịch và thời điểm cụ thể.

Tác giả: Tỷ Giá Mỗi Ngày

Biên tập viên tại Tỷ Giá Mỗi Ngày chuyên phân tích, cập nhật nhanh chóng giá vàng, tỷ giá và tiền tệ. Nội dung trên website được xây dựng dựa trên dữ liệu thị trường, báo cáo kinh tế và thông tin từ các tổ chức tài chính uy tín trong và ngoài nước.

Hotline: 0888.554.777 - 0902.006.808
Email: tygiamoingay@gmail.com
Địa chỉ: 155 An Dương Vương, P. An Lạc, TP. HCM

Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 11:52 18-05-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,107 26,387
AUD 26,107 26,387
JPY 26,107 26,387
SGD 26,107 26,387
CNY 26,107 26,387
GBP 26,107 26,387
HKD 26,107 26,387
KRW 26,107 26,387
RUB 26,107 26,387
CAD 26,107 26,387
TWD 26,107 26,387
EUR 26,107 26,387
Cập nhật lúc 11:52 18-05-2026 Xem tỷ giá hôm nay