Chuyển đổi ngoại tệ
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
|
|
Đô la Mỹ | 26,171 | 26,171 | 26,393 |
|
|
Đô la Úc | 18,395 | 18,495 | 19,050 |
|
|
Yên Nhật | 16,162 | 16,212 | 16,915 |
|
|
Đô la Singapore | 20,196 | 20,326 | 20,934 |
|
|
Nhân Dân Tệ | 38,224 | 38,474 | 39,327 |
|
|
Bảng Anh | 34,768 | 34,818 | 35,775 |
|
|
Đô la Hồng Kông | 0 | 3,355 | 3,500 |
|
|
Won Hàn Quốc | 0 | 17 | 185 |
|
|
Đô la Canada | 18,635 | 18,735 | 19,289 |
|
Đô la Đài Loan | 0 | 820 | 960 |
|
|
Euro | 30,127 | 30,157 | 31,132 |
Giới thiệu về Sacombank
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam, hoạt động trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng với mạng lưới chi nhánh phủ rộng trên toàn quốc và một số thị trường quốc tế.
Trong quá trình phát triển, Sacombank cung cấp đa dạng sản phẩm và dịch vụ tài chính dành cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, bao gồm huy động vốn, cho vay, thanh toán, thẻ và các dịch vụ ngân hàng số. Ngân hàng cũng tập trung vào việc hiện đại hóa hệ thống, nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở rộng các giải pháp tài chính tiện ích.
Bên cạnh các dịch vụ truyền thống, Sacombank còn cung cấp dịch vụ ngoại hối và chuyển tiền quốc tế. Tỷ giá tại Sacombank được cập nhật theo biến động thị trường, hỗ trợ khách hàng thực hiện các giao dịch mua bán ngoại tệ một cách thuận tiện và minh bạch.
Tỷ giá Sacombank hôm nay là gì?
Tỷ giá Sacombank là mức giá mua vào và bán ra các loại ngoại tệ được Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) niêm yết theo từng thời điểm trong ngày. Đây là một trong những bảng tỷ giá được theo dõi thường xuyên tại Việt Nam, đặc biệt với các giao dịch liên quan đến USD, EUR, JPY và GBP. Tỷ giá tại Sacombank được cập nhật liên tục theo biến động của thị trường ngoại hối, vì vậy có thể thay đổi nhiều lần trong ngày tùy theo thời điểm giao dịch.
- Mua bán ngoại tệ
- Chuyển tiền quốc tế
- Thanh toán hàng hóa, dịch vụ nước ngoài
- Các giao dịch tài chính có yếu tố ngoại tệ
Vai trò của tỷ giá Sacombank
Tỷ giá Sacombank ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tài chính của cá nhân và doanh nghiệp. Đối với cá nhân, tỷ giá quyết định số tiền cần chi khi mua ngoại tệ để du lịch, du học hoặc chuyển tiền ra nước ngoài. Đối với doanh nghiệp, tỷ giá ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu, giá vốn hàng hóa và lợi nhuận xuất khẩu. Chỉ một biến động nhỏ của tỷ giá cũng có thể tạo ra chênh lệch đáng kể trong các giao dịch giá trị lớn.
Những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá Sacombank
Tỷ giá tại Sacombank chịu tác động từ nhiều yếu tố:
- Chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước
- Biến động của đồng USD và các ngoại tệ mạnh trên thị trường quốc tế
- Cung cầu ngoại tệ trong nước
- Hoạt động xuất nhập khẩu và dòng vốn đầu tư nước ngoài
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Sacombank
Tỷ giá Sacombank được cập nhật khi nào?
Tỷ giá được cập nhật nhiều lần trong ngày tùy theo biến động thị trường ngoại hối và chính sách điều chỉnh của ngân hàng.
Tỷ giá Sacombank có giống các ngân hàng khác không?
Không hoàn toàn giống nhau. Mỗi ngân hàng có chính sách riêng, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng chung từ thị trường và Ngân hàng Nhà nước.
Tỷ giá trên website có chính xác tuyệt đối không?
Tỷ giá hiển thị chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi khi giao dịch thực tế.
Tác giả: Tỷ Giá Mỗi Ngày Biên tập viên tại Tỷ Giá Mỗi Ngày chuyên phân tích, cập nhật nhanh chóng giá vàng, tỷ giá và tiền tệ. Nội dung trên website được xây dựng dựa trên dữ liệu thị trường, báo cáo kinh tế và thông tin từ các tổ chức tài chính uy tín trong và ngoài nước. |
| Giá bán lẻ xăng dầu | ||
|---|---|---|
| Sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| dầu do 0,001s-v | 29,110 | -3,190 đ |
| dầu do 0,05s-ii | 27,850 | -3,190 đ |
| xăng e5 ron 92-ii | 21,930 | -660 đ |
| xăng e10 ron 95-iii | 22,350 | -810 đ |
| xăng ron 95-iii | 23,040 | -720 đ |
|
Giá của Petrolimex cập nhật lúc 22:55 29-05-2026 |
||
| Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| USD | 26,113 | 26,393 |
| AUD | 26,113 | 26,393 |
| JPY | 26,113 | 26,393 |
| SGD | 26,113 | 26,393 |
| CNY | 26,113 | 26,393 |
| GBP | 26,113 | 26,393 |
| HKD | 26,113 | 26,393 |
| KRW | 26,113 | 26,393 |
| RUB | 26,113 | 26,393 |
| CAD | 26,113 | 26,393 |
| TWD | 26,113 | 26,393 |
| EUR | 26,113 | 26,393 |
| Cập nhật lúc 22:55 29-05-2026 Xem tỷ giá hôm nay | ||