* Biểu đồ hiển thị giá vàng PNJ. Nét liền đại diện cho giá Bán, nét đứt đại diện cho giá Mua.
| Giá bán lẻ xăng dầu | ||
|---|---|---|
| Sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| dầu do 0,001s-v | 43,240 | -1,740 đ |
| dầu do 0,05s-ii | 42,840 | -1,940 đ |
| xăng e5 ron 92-ii | 24,730 | -690 đ |
| xăng e10 ron 95-iii | 25,690 | -390 đ |
| xăng ron 95-iii | 26,530 | -440 đ |
|
Giá của Petrolimex cập nhật lúc 22:50 08-04-2026 |
||
| Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| USD | 26,113 | 26,363 |
| AUD | 26,113 | 26,363 |
| JPY | 26,113 | 26,363 |
| SGD | 26,113 | 26,363 |
| CNY | 26,113 | 26,363 |
| GBP | 26,113 | 26,363 |
| HKD | 26,113 | 26,363 |
| KRW | 26,113 | 26,363 |
| RUB | 26,113 | 26,363 |
| CAD | 26,113 | 26,363 |
| TWD | 26,113 | 26,363 |
| EUR | 26,113 | 26,363 |
| Cập nhật lúc 22:50 08-04-2026 Xem tỷ giá hôm nay | ||