Giới Thiệu
Tỷ Giá Mỗi Ngày là nền tảng thông tin tài chính chuyên cập nhật tỷ giá ngoại tệ, giá vàng, giá xăng dầu và các biến động thị trường trong nước cũng như quốc tế. Với định hướng phát triển nội dung minh bạch, cập nhật nhanh và ưu tiên độ chính xác, website đang dần trở thành kênh tham khảo hữu ích cho người dùng quan tâm đến tài chính và thị trường.
Đội ngũ vận hành sở hữu hơn 8 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn tài chính, theo dõi thị trường vàng, ngoại hối và dữ liệu kinh tế. Nội dung trên tygiamoingay.com không chỉ tập trung vào cập nhật số liệu mà còn cung cấp góc nhìn phân tích, kiến thức tài chính và xu hướng thị trường nhằm giúp người dùng hiểu rõ hơn các biến động kinh tế.
Website hiện cung cấp thông tin về tỷ giá ngân hàng, giá vàng từ các thương hiệu lớn, giá xăng dầu cùng hệ thống biểu đồ trực quan về giá vàng và giá dầu thế giới. Dữ liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín nhằm đảm bảo tính chính xác và khả năng tham khảo thực tế.
Bên cạnh đó, Tỷ Giá Mỗi Ngày còn phát triển các công cụ hỗ trợ như biểu đồ so sánh giá vàng theo thời gian và tính năng tạo mã nhúng biểu đồ để tích hợp vào website hoặc bài viết tài chính.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực dữ liệu tài chính và định hướng phát triển lâu dài, Tỷ Giá Mỗi Ngày hướng đến mục tiêu trở thành nền tảng thông tin tài chính đáng tin cậy, giúp người dùng cập nhật thị trường nhanh chóng, trực quan và hiệu quả hơn mỗi ngày.

| Giá bán lẻ xăng dầu | ||
|---|---|---|
| Sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| dầu do 0,001s-v | 29,110 | -3,190 đ |
| dầu do 0,05s-ii | 27,850 | -3,190 đ |
| xăng e5 ron 92-ii | 21,930 | -660 đ |
| xăng e10 ron 95-iii | 22,350 | -810 đ |
| xăng ron 95-iii | 23,040 | -720 đ |
|
Giá của Petrolimex cập nhật lúc 03:09 24-05-2026 |
||
| Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| USD | 26,130 | 26,390 |
| AUD | 26,130 | 26,390 |
| JPY | 26,130 | 26,390 |
| SGD | 26,130 | 26,390 |
| CNY | 26,130 | 26,390 |
| GBP | 26,130 | 26,390 |
| HKD | 26,130 | 26,390 |
| KRW | 26,130 | 26,390 |
| RUB | 26,130 | 26,390 |
| CAD | 26,130 | 26,390 |
| TWD | 26,130 | 26,390 |
| EUR | 26,130 | 26,390 |
| Cập nhật lúc 03:09 24-05-2026 Xem tỷ giá hôm nay | ||