Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt
Mua chuyển khoản
Bán
Tỷ giá được cập nhật lúc
img
img

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Đô la Mỹ
USD
Đô la Mỹ 26,225 26,225 26,361
Đô la Úc
AUD
Đô la Úc 18,208 18,308 18,861
Yên Nhật
JPY
Yên Nhật 1,614 1,619 16,894
Đô la Singapore
SGD
Đô la Singapore 20,263 20,393 21,004
Nhân Dân Tệ
CNY
Nhân Dân Tệ 37,953 38,203 39,057
Bảng Anh
GBP
Bảng Anh 34,862 34,912 35,883
Đô la Hồng Kông
HKD
Đô la Hồng Kông 0 3,355 3,500
Won Hàn Quốc
KRW
Won Hàn Quốc 0 172 188
Đô la Canada
CAD
Đô la Canada 18,675 18,775 19,329
Đô la Đài Loan
TWD
Đô la Đài Loan 0 810 950
Euro
EUR
Euro 30,333 30,363 31,339
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Sacombank (Sacombank) của 11 ngoại tệ mới nhất
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 33,960
dầu do 0,05s-ii 32,960
xăng e5 ron 92-ii 22,340
xăng e10 ron 95-iii 23,070
xăng ron 95-iii 23,540
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 04:00 14-04-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,111 26,361
AUD 26,111 26,361
JPY 26,111 26,361
SGD 26,111 26,361
CNY 26,111 26,361
GBP 26,111 26,361
HKD 26,111 26,361
KRW 26,111 26,361
RUB 26,111 26,361
CAD 26,111 26,361
TWD 26,111 26,361
EUR 26,111 26,361
Cập nhật lúc 04:00 14-04-2026 Xem tỷ giá hôm nay