Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt
Mua chuyển khoản
Bán
Tỷ giá được cập nhật lúc
img
img

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Đô la Mỹ
USD
Đô la Mỹ 26,065 26,065 26,385
Đô la Úc
AUD
Đô la Úc 17,261 17,361 17,921
Yên Nhật
JPY
Yên Nhật 16,284 16,334 17,039
Đô la Singapore
SGD
Đô la Singapore 20,037 20,167 20,775
Nhân Dân Tệ
CNY
Nhân Dân Tệ 37,316 38,167
Bảng Anh
GBP
Bảng Anh 34,832 34,882 35,842
Đô la Hồng Kông
HKD
Đô la Hồng Kông 3,390 3,520
Won Hàn Quốc
KRW
Won Hàn Quốc 174 192
Đô la Canada
CAD
Đô la Canada 18,572 18,672 19,227
Đô la Đài Loan
TWD
Đô la Đài Loan 840 970
Euro
EUR
Euro 30,241 30,271 31,246
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Sacombank (Sacombank) của 11 ngoại tệ mới nhất
Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
~ VND/lượng 16,000,000 16,200,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,055 26,385
AUD 26,055 26,385
JPY 26,055 26,385
SGD 26,055 26,385
CNY 26,055 26,385
GBP 26,055 26,385
HKD 26,055 26,385
KRW 26,055 26,385
RUB 26,055 26,385
CAD 26,055 26,385
TWD 26,055 26,385
EUR 26,055 26,385
Cập nhật lúc 19:19 13-01-2026 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
Dầu DO 0,001S-V 18,360
Dầu KO 18,830
Dầu DO 0,05S-II 18,140
Xăng E5 RON 92-II 19,400
Xăng RON 95-III 20,500
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 19:19 13-01-2026