Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt
Mua chuyển khoản
Bán
Tỷ giá được cập nhật lúc
img
img

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Đô la Mỹ
USD
Đô la Mỹ 26,222 26,222 26,358
Đô la Úc
AUD
Đô la Úc 18,446 18,546 19,102
Yên Nhật
JPY
Yên Nhật 16,212 16,262 16,966
Đô la Singapore
SGD
Đô la Singapore 20,311 20,441 21,052
Nhân Dân Tệ
CNY
Nhân Dân Tệ 3,800 3,825 39,105
Bảng Anh
GBP
Bảng Anh 35,176 35,226 36,186
Đô la Hồng Kông
HKD
Đô la Hồng Kông 0 3,355 3,500
Won Hàn Quốc
KRW
Won Hàn Quốc 0 172 188
Đô la Canada
CAD
Đô la Canada 18,761 18,861 19,415
Đô la Đài Loan
TWD
Đô la Đài Loan 0 820 960
Euro
EUR
Euro 30,566 30,596 31,571
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Sacombank (Sacombank) của 11 ngoại tệ mới nhất
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 32,300
dầu do 0,05s-ii 31,040
xăng e5 ron 92-ii 22,590
xăng e10 ron 95-iii 23,160
xăng ron 95-iii 23,760
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 18:41 16-04-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,108 26,358
AUD 26,108 26,358
JPY 26,108 26,358
SGD 26,108 26,358
CNY 26,108 26,358
GBP 26,108 26,358
HKD 26,108 26,358
KRW 26,108 26,358
RUB 26,108 26,358
CAD 26,108 26,358
TWD 26,108 26,358
EUR 26,108 26,358
Cập nhật lúc 18:41 16-04-2026 Xem tỷ giá hôm nay