Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt
Mua chuyển khoản
Bán
Tỷ giá được cập nhật lúc
img
img

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Đô la Mỹ
USD
Đô la Mỹ 26,047 26,077 26,377
Đô la Úc
AUD
Đô la Úc 17,113 17,286 17,853
Yên Nhật
JPY
Yên Nhật 161 163 172
Đô la Singapore
SGD
Đô la Singapore 19,894 20,095 20,796
Nhân Dân Tệ
CNY
Nhân Dân Tệ 3,663 3,700 3,821
Bảng Anh
GBP
Bảng Anh 34,395 34,743 35,883
Đô la Hồng Kông
HKD
Đô la Hồng Kông 3,281 3,314 3,443
Won Hàn Quốc
KRW
Won Hàn Quốc 15 17 18
Rúp Nga
RUB
Rúp Nga 313 347
Đô la Canada
CAD
Đô la Canada 18,697 18,885 19,505
Euro
EUR
Euro 30,045 30,348 31,653
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Vietcombank (VCB) của 11 ngoại tệ mới nhất
Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
~ VND/lượng 15,080,000 15,280,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,047 26,377
AUD 26,047 26,377
JPY 26,047 26,377
SGD 26,047 26,377
CNY 26,047 26,377
GBP 26,047 26,377
HKD 26,047 26,377
KRW 26,047 26,377
RUB 26,047 26,377
CAD 26,047 26,377
TWD 26,047 26,377
EUR 26,047 26,377
Cập nhật lúc 03:54 02-01-2026 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
Dầu DO 0,001S-V 18,360
Dầu KO 18,830
Dầu DO 0,05S-II 18,140
Xăng E5 RON 92-II 19,400
Xăng RON 95-III 20,500
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 03:54 02-01-2026