Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt
Mua chuyển khoản
Bán
Tỷ giá được cập nhật lúc
img
img

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Đô la Mỹ
USD
Đô la Mỹ 26,095 26,125 26,405
Đô la Úc
AUD
Đô la Úc 17,074 17,246 17,798
Yên Nhật
JPY
Yên Nhật 163 164 173
Đô la Singapore
SGD
Đô la Singapore 19,838 20,038 20,721
Nhân Dân Tệ
CNY
Nhân Dân Tệ 3,634 3,671 3,788
Bảng Anh
GBP
Bảng Anh 34,322 34,669 35,779
Đô la Hồng Kông
HKD
Đô la Hồng Kông 3,284 3,318 3,444
Won Hàn Quốc
KRW
Won Hàn Quốc 15 17 18
Rúp Nga
RUB
Rúp Nga 312 345
Đô la Canada
CAD
Đô la Canada 18,616 18,804 19,406
Euro
EUR
Euro 30,076 30,380 31,662
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Vietcombank (VCB) của 11 ngoại tệ mới nhất
Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
~ VND/lượng 15,360,000 15,560,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,095 26,405
AUD 26,095 26,405
JPY 26,095 26,405
SGD 26,095 26,405
CNY 26,095 26,405
GBP 26,095 26,405
HKD 26,095 26,405
KRW 26,095 26,405
RUB 26,095 26,405
CAD 26,095 26,405
TWD 26,095 26,405
EUR 26,095 26,405
Cập nhật lúc 01:58 13-12-2025 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
Dầu DO 0,001S-V 18,360
Dầu KO 18,830
Dầu DO 0,05S-II 18,140
Xăng E5 RON 92-II 19,400
Xăng RON 95-III 20,500
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 01:58 13-12-2025