Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt
Mua chuyển khoản
Bán
Tỷ giá được cập nhật lúc
img
img

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Đô la Mỹ
USD
Đô la Mỹ 25,950 26,110 26,370
Đô la Úc
AUD
Đô la Úc 17,220 17,310 18,530
Yên Nhật
JPY
Yên Nhật 1,606 1,617 1,702
Đô la Singapore
SGD
Đô la Singapore 20,000 20,070 21,020
Bảng Anh
GBP
Bảng Anh 34,530 34,590 36,110
Đô la Canada
CAD
Đô la Canada 18,540 18,640 19,440
Euro
EUR
Euro 30,060 30,060 31,540
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng SaiGon (SCB) của 7 ngoại tệ mới nhất
Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
~ VND/lượng 16,730,000 16,930,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,051 26,381
AUD 26,051 26,381
JPY 26,051 26,381
SGD 26,051 26,381
CNY 26,051 26,381
GBP 26,051 26,381
HKD 26,051 26,381
KRW 26,051 26,381
RUB 26,051 26,381
CAD 26,051 26,381
TWD 26,051 26,381
EUR 26,051 26,381
Cập nhật lúc 00:41 23-01-2026 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
Dầu DO 0,001S-V 18,360
Dầu KO 18,830
Dầu DO 0,05S-II 18,140
Xăng E5 RON 92-II 19,400
Xăng RON 95-III 20,500
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 00:41 23-01-2026