Đồng euro (EUR) là gì? Lịch sử hình thành và đặc điểm
Ngày viết: 06/11/2026
Đồng euro (EUR) là gì? Khám phá lịch sử hình thành, các quốc gia sử dụng, mệnh giá và vai trò của đồng euro trong kinh tế thế giới.
Giá vàng thế giới tăng mạnh khi USD và lợi suất Mỹ giảm
Giá vàng thế giới tăng hơn 3%, vượt 4.000 USD/oz khi đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ giảm sau bầu cử giữa nhiệm kỳ.
Đồng USD chịu áp lực khi cuộc đua Quốc hội Mỹ đổi chiều
Đồng USD giảm mạnh khi đảng Dân chủ giành lợi thế trong bầu cử giữa nhiệm kỳ Mỹ, khiến thị trường tài chính biến động.
Top 10 quốc gia dự trữ vàng lớn nhất thế giới năm 2026
Khám phá Top 10 quốc gia dự trữ vàng lớn nhất thế giới năm 2026, cập nhật bảng xếp hạng và lượng vàng nắm giữ theo World Gold Council.
Nợ công Mỹ vượt 100% GDP, chạm mức cao nhất trong năm
Nợ công Mỹ vượt 100% GDP trong năm tài khóa 2026, cao nhất kể từ năm 1946, làm gia tăng lo ngại về thâm hụt ngân sách.
Chỉ số giá sản xuất (PPI) là gì? Vai trò và ứng dụng của PPI
PPI hay chỉ số giá sản xuất, thể hiện mức thay đổi trung bình của giá mà các doanh nghiệp sản xuất nhận được khi bán hàng hóa và dịch vụ theo thời gian. Nói một cách dễ hiểu, đây là chỉ số đo lường giá ở “đầu vào” của nền kinh tế, trước khi sản phẩm được phân phối đến người tiêu dùng cuối cùng.
Khủng hoảng tài chính là gì? Lịch sử các cuộc khủng hoảng tài chính
Trong kinh tế học, khủng hoảng tài chính được hiểu là tình trạng các tổ chức tài chính hoặc thị trường tài sản gặp phải sự mất cân đối nghiêm trọng, dẫn đến việc không thể đáp ứng nghĩa vụ tài chính. Điều này thường đi kèm với sự sụt giảm mạnh của giá tài sản như cổ phiếu, bất động sản hoặc tiền tệ.
Vàng miếng giảm hơn 8 triệu đồng chỉ sau một ngày, nhà đầu tư kêu trời
Thị trường vàng trong nước đang chứng kiến nhịp điều chỉnh mạnh khi giá vàng miếng giảm liên tiếp trong thời gian ngắn. Chỉ sau hai phiên giao dịch, mỗi lượng vàng đã mất hơn 8 triệu đồng, khiến không ít nhà đầu tư rơi vào trạng thái lo lắng.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là gì? Khái niệm và vai trò của CPI
Chỉ số CPI là gì? Tìm hiểu khái niệm, cách tính chỉ số giá tiêu dùng và vai trò của CPI trong việc đo lường lạm phát, đánh giá chi phí sinh hoạt và xu hướng kinh tế.
Nợ công là gì? Nợ công ảnh hưởng đến người dân như thế nào?
Nợ công được hiểu là tổng giá trị các khoản vay mà chính phủ phải thực hiện nhằm bù đắp cho thâm hụt ngân sách hoặc phục vụ các mục tiêu phát triển của quốc gia.
Nhận định thị trường vàng trong thời gian tới: Xu hướng tăng hay giảm?
Thị trường vàng sẽ tăng hay giảm? Cùng Tỷ Giá Mỗi Ngày phân tích xu hướng giá vàng trong thời gian tới dựa trên lãi suất Fed, lạm phát và căng thẳng địa chính trị.
Bản vị vàng là gì? Vì sao thế giới không còn sử dụng bản vị vàng?
Trong quá trình phát triển của hệ thống tài chính toàn cầu, vàng từng đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo giá trị tiền tệ. Trước khi các quốc gia áp dụng hệ thống tiền pháp định như hiện nay, nhiều nền kinh tế lớn đã vận hành theo một cơ chế đặc biệt là giá trị của đồng tiền được liên kết trực tiếp với vàng. Cơ chế này được gọi là bản vị vàng.
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới trên 21 triệu đồng / lượng
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới trên 21 triệu đồng/lượng. Trong buổi sáng, các doanh nghiệp kinh doanh vàng điều chỉnh giá niêm yết tăng so với đầu phiên
Mối quan hệ giữa lãi suất, USD và giá vàng
Tìm hiểu mối quan hệ giữa lãi suất, USD và giá vàng và cách các yếu tố này ảnh hưởng đến biến động thị trường vàng. Phân tích dễ hiểu giúp bạn nắm rõ xu hướng tài chính.
| Giá bán lẻ xăng dầu | ||
|---|---|---|
| Sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| dầu do 0,001s-v | 29,110 | -3,190 đ |
| dầu do 0,05s-ii | 27,850 | -3,190 đ |
| xăng e5 ron 92-ii | 21,930 | -660 đ |
| xăng e10 ron 95-iii | 22,350 | -810 đ |
| xăng ron 95-iii | 23,040 | -720 đ |
|
Giá của Petrolimex cập nhật lúc 05:16 09-11-2026 |
||
| Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| USD | 25,370 | 25,780 |
| AUD | 25,370 | 25,780 |
| JPY | 25,370 | 25,780 |
| SGD | 25,370 | 25,780 |
| CNY | 25,370 | 25,780 |
| GBP | 25,370 | 25,780 |
| HKD | 25,370 | 25,780 |
| KRW | 25,370 | 25,780 |
| RUB | 25,370 | 25,780 |
| CAD | 25,370 | 25,780 |
| TWD | 25,370 | 25,780 |
| EUR | 25,370 | 25,780 |
| Cập nhật lúc 05:16 09-11-2026 Xem tỷ giá hôm nay | ||