Tỷ giá USD hôm nay 16/1: Đồng bạc xanh tiếp tục suy yếu, “chợ đen” giảm mạnh

Ngày đăng: 16/01/2025

Sáng ngày 16/1, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tỷ giá trung tâm giữa đồng Việt Nam và USD ở mức 24.348 VND/USD, tăng nhẹ 2 VND so với hôm qua. Trên thị trường quốc tế, chỉ số US Dollar Index (DXY) - thước đo sức mạnh của USD so với 6 loại tiền tệ chủ chốt khác như EUR, JPY, GBP, CAD, SEK, CHF - ghi nhận giảm 0,18%, còn 109,09 điểm. Điều này phản ánh sự suy yếu liên tục của đồng USD trong bối cảnh áp lực kinh tế toàn cầu.

Trong khi đó, tỷ giá mỗi ngày trên thị trường tự do tại Việt Nam cũng không ngừng lao dốc, đánh dấu xu hướng giảm mạnh trong những ngày qua. Với những diễn biến mới nhất này, người dân và doanh nghiệp cần chú ý theo dõi để kịp thời điều chỉnh các kế hoạch tài chính, đảm bảo tối ưu hóa lợi ích khi giao dịch ngoại tệ.

Diễn biến tỷ giá ngoại tệ trong nước ngày hôm nay

Tỷ giá ngoại tệ trong nước sáng nay ghi nhận xu hướng giảm nhẹ tại các ngân hàng thương mại (NHTM), trong khi tỷ giá tham khảo tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước (NHNN) vẫn duy trì ổn định. Hiện tại, tỷ giá USD tại Sở giao dịch NHNN dao động trong phạm vi 23.400 - 25.450 VND/USD. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, Vietinbank và BIDV cũng cập nhật mức tỷ giá mới với biến động giảm nhẹ ở cả chiều mua và bán.

Tỷ giá USD tại các NHTM

Ngân hàng

Mua vào (VND/USD)

Bán ra (VND/USD)

Vietcombank25.16425.554
Vietinbank25.19425.554
BIDV25.19425.554

Tỷ giá USD trên thị trường tự do cũng giảm 11 VND ở cả hai chiều so với phiên trước, giao dịch tại Hà Nội đạt mức 25.624 - 25.724 VND/USD.

Tỷ giá EUR tăng mạnh

Trong khi đó, tỷ giá EUR ghi nhận mức tăng đáng kể tại Sở giao dịch NHNN, hiện mua vào - bán ra ở mức 23.819 - 26.327 VND/EUR. Các NHTM cũng điều chỉnh mức tỷ giá tăng nhẹ, cụ thể:

Ngân hàng

Mua vào (VND/EUR)

Bán ra (VND/EUR)

Vietcombank25.46926.865
Vietinbank25.70926.909
BIDV25.69626.942

Tỷ giá Yên Nhật ổn định

Đối với Yên Nhật, tỷ giá tại Sở giao dịch NHNN vẫn giữ ở mức 146 - 162 VND/JPY. Tại các NHTM, tỷ giá Yên có biến động nhẹ, cụ thể như sau:

Ngân hàng

Mua vào (VND/JPY)

Bán ra (VND/JPY)

Vietcombank155,01164,86
Vietinbank157,96165,21
BIDV156,87165,4

Lưu ý: Các biến động tỷ giá có thể thay đổi tùy thuộc vào cung cầu thị trường và chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Người giao dịch nên cập nhật thường xuyên để đưa ra quyết định phù hợp.

Diễn biến thị trường thế giới: Đồng USD suy yếu, cơ hội giảm lãi suất từ Fed

Trên thị trường Mỹ, chỉ số DXY – thước đo sức mạnh đồng USD so với 6 đồng tiền chủ chốt – đã giảm 0,18%, xuống còn 109,09 điểm. Đây là mức giảm đáng chú ý sau khi đạt đỉnh cao nhất trong 26 tháng là 110,17 vào đầu tuần.

Nguyên nhân chính đến từ dữ liệu lạm phát mới công bố, cho thấy áp lực giá cả đang hạ nhiệt. Điều này làm giảm bớt lo ngại của thị trường về việc lạm phát tăng tốc, đồng thời gia tăng khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ cắt giảm lãi suất hai lần trong năm nay.

Tỷ giá hôm nay (16/1): Đồng USD vẫn tiếp tục giảm nhẹ

Đồng thời, USD đã giảm mạnh 0,93% so với đồng Yên Nhật, xuống còn 156,49 Yên. Sự phục hồi của đồng Yên được thúc đẩy bởi phát biểu từ Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản Kazuo Ueda, khi ông nhấn mạnh rằng ngân hàng trung ương sẽ điều chỉnh lãi suất nếu nền kinh tế và giá cả tiếp tục cải thiện.

Trong khi đó, lạm phát giảm tại Anh đã hỗ trợ đà tăng của đồng Bảng Anh. Kết thúc phiên giao dịch, đồng Bảng tăng 0,1%, đạt mức 1,2229 USD. Ngược lại, đồng EUR giảm 0,15%, xuống còn 1,0299 USD.

Diễn biến thị trường tiền tệ toàn cầu đang cho thấy sự biến động mạnh, mở ra cơ hội và thách thức lớn cho các nhà đầu tư khi chính sách tiền tệ và lãi suất đang bước vào giai đoạn thay đổi lớn.

Tổng hợp.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
~ VND/lượng 9,950,000 10,220,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,430 25,820
AUD 25,430 25,820
JPY 25,430 25,820
SGD 25,430 25,820
CNY 25,430 25,820
GBP 25,430 25,820
HKD 25,430 25,820
KRW 25,430 25,820
RUB 25,430 25,820
CAD 25,430 25,820
TWD 25,430 25,820
EUR 25,430 25,820
Cập nhật lúc 14:02 03-04-2025 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
Dầu DO 0,001S-V 18,360
Dầu KO 18,830
Dầu DO 0,05S-II 18,140
Xăng E5 RON 92-II 19,400
Xăng RON 95-III 20,500
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 14:02 03-04-2025