Các loại vàng phổ biến tại Việt Nam và cách phân biệt

Ngày đăng: 16/01/2026

Vàng luôn là kênh đầu tư truyền thống được người Việt Nam ưa chuộng nhất, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về các loại vàng đang lưu hành trên thị trường và cách phân biệt chúng. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức về các loại vàng phổ biến tại Việt Nam cùng những mẹo phân biệt chính xác, từ đó đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

Tổng quan về thị trường vàng Việt Nam

Thị trường vàng Việt Nam hiện nay rất đa dạng với nhiều loại vàng khác nhau về độ tinh khiết, nguồn gốc và mục đích sử dụng. Việc phân biệt các loại vàng không chỉ giúp bạn tránh được rủi ro mua phải hàng giả mà còn đảm bảo giá trị đầu tư lâu dài.

Người Việt Nam thường chia vàng thành hai nhóm chính: vàng miếng (dùng để tích trữ, đầu tư) và vàng trang sức (dùng để làm đẹp và cũng có giá trị tích trữ). Mỗi loại có đặc điểm riêng về hàm lượng vàng, giá cả và tính thanh khoản trên thị trường

Các loại vàng phổ biến tại Việt Nam

Vàng 24K - Vàng nguyên chất

  • Vàng 24K là loại vàng có độ tinh khiết cao nhất, chứa tới 99,9% vàng nguyên chất. Đây là lựa chọn hàng đầu cho mục đích đầu tư và tích trữ tài sản.
  • Vàng 18K - Sự cân bằng giữa giá trị và thẩm mỹ
  • Vàng 18K chứa 75% vàng nguyên chất, phần còn lại là các kim loại khác như bạc, đồng, kẽm hoặc niken. Đây là loại vàng phổ biến nhất trong ngành chế tác trang sức cao cấp. Ưu điểm của vàng 18K là độ cứng cao hơn vàng 24K, giúp trang sức giữ được hình dạng lâu dài và có thể chế tác những thiết kế tinh xảo, phức tạp. Vàng 18K cũng ít bị oxy hóa và phai màu hơn so với các loại vàng có hàm lượng thấp hơn.

Vàng 14K và 10K - Lựa chọn phổ thông

Vàng 14K có hàm lượng vàng khoảng 58,5%, còn vàng 10K chỉ chứa khoảng 41,7% vàng nguyên chất. Hai loại vàng này thường được sử dụng trong các sản phẩm trang sức giá rẻ hoặc trang sức thời trang. Vàng 14K và 10K có độ cứng cao, bền màu và giá thành rẻ hơn nhiều so với vàng 18K hay 24K. Tuy nhiên, giá trị đầu tư của chúng không cao do hàm lượng vàng thấp. Màu sắc của vàng 14K và 10K càng nhạt, gần giống màu đồng vàng hơn là vàng nguyên chất.

Vàng trắng và vàng hồng - Xu hướng trang sức hiện đại

Vàng trắng là hợp kim của vàng với các kim loại màu trắng như bạc, palađi hoặc niken, tạo ra màu trắng bạc sang trọng. Vàng trắng thường được mạ thêm lớp rhodium để tăng độ sáng bóng và bảo vệ bề mặt. Vàng hồng (còn gọi là vàng rose gold) là hợp kim của vàng với đồng, tạo ra màu hồng ấm áp, nữ tính. Tỷ lệ đồng càng cao thì màu hồng càng đậm. Vàng hồng đang là xu hướng được nhiều bạn trẻ yêu thích.

Cách phân biệt các loại vàng chính xác

Để tránh mua phải vàng giả hoặc vàng kém chất lượng, bạn cần nắm vững các phương pháp phân biệt sau đây. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, nên kết hợp nhiều cách để có kết quả chính xác nhất.

Phân biệt qua màu sắc và bề mặt

Vàng 24K có màu vàng óng đậm đặc trưng, bóng đẹp và đồng đều trên toàn bộ bề mặt. Khi nghiêng dưới ánh sáng, vàng 24K phản chiếu ánh sáng mạnh mẽ với sắc vàng thuần khiết. Bề mặt vàng 24K thường mềm mại, dễ có vết xước nhẹ nếu không bảo quản cẩn thận.

Vàng 18K có màu vàng nhạt hơn một chút so với vàng 24K do pha thêm kim loại khác. Tuy nhiên, màu sắc vẫn rất đẹp và sang trọng. Bề mặt vàng 18K cứng hơn, ít bị trầy xước hơn vàng 24K.

Vàng 14K và 10K có màu càng nhạt, gần với màu đồng vàng. Càng ít vàng trong hợp kim thì màu càng thiên về màu của các kim loại pha trộn.
Vàng giả thường có màu không đồng đều, có thể xuất hiện các đốm đen, xanh hoặc đỏ khi để lâu. Lớp mạ vàng bên ngoài có thể bị bong tróc để lộ kim loại bên trong có màu sắc khác hẳn.

Phân biệt qua dấu hiệu và tem nhãn

Vàng SJC có tem chống giả, số seri và logo SJC được dập nổi trên bề mặt. Tem chống giả có nhiều lớp bảo mật, khi soi dưới ánh sáng sẽ thấy hình ảnh thay đổi. Bạn có thể kiểm tra số seri trên website chính thức của SJC để xác thực.

Vàng trang sức 18K, 14K, 10K thường có dấu khắc chữ số 750 (tương đương 18K), 585 (14K) hoặc 417 (10K) ở vị trí kín đáo như mặt trong của nhẫn, móc khóa của dây chuyền. Ngoài ra còn có thể có logo thương hiệu của cửa hàng hoặc nhà sản xuất.

Vàng không rõ nguồn gốc hoặc vàng giả thường không có dấu hiệu gì hoặc dấu hiệu mờ nhạt, không rõ ràng. Một số vàng giả có khắc dấu giả mạo nhưng thường không chính xác về vị trí và độ sâu.

Phân biệt qua trọng lượng và độ cứng

Vàng là kim loại có tỷ trọng cao (khoảng 19,3 g/cm³), nặng hơn nhiều so với các kim loại thông thường.

Khi cầm trên tay, vàng thật sẽ cho cảm giác nặng ký, chắc tay hơn so với kích thước. Vàng giả thường làm từ đồng, nhôm hoặc các hợp kim khác có tỷ trọng thấp hơn nên cảm giác nhẹ hơn.

Về độ cứng, vàng 24K rất mềm, có thể dùng răng cắn sẽ để lại vết lõm (không nên thử cách này vì dễ làm biến dạng vàng). Vàng 18K cứng hơn, vàng 14K và 10K càng cứng hơn nữa do tỷ lệ kim loại pha trộn cao. Vàng giả thường cứng hơn hoặc mềm hơn bất thường so với vàng thật cùng độ tinh khiết tương đương.

Các câu hỏi thường gặp khi mua vàng

1. Nên mua vàng miếng SJC hay vàng nhẫn trơn 9999?

Vàng miếng SJC có tính thanh khoản cao nhất và là thương hiệu quốc gia, nhưng giá thường cao hơn nhiều so với thế giới. Vàng nhẫn trơn có giá bám sát giá thế giới hơn, phù hợp cho người tích lũy vốn nhỏ.

2. Tại sao giá bán lại luôn thấp hơn giá mua vào?

Đây là "khoảng chênh lệch mua - bán" giúp các tiệm vàng bù đắp chi phí vận hành và rủi ro biến động giá. Khi thị trường biến động mạnh, các cửa hàng thường nới rộng khoảng cách này để bảo vệ họ.

3. Mất hóa đơn hoặc rách vỉ nhựa có bán được vàng không?

Bạn vẫn bán được nhưng thường sẽ bị ép giá hoặc mất thêm phí kiểm định (từ vài trăm ngàn đến cả triệu đồng tùy thời điểm) vì cửa hàng phải xác xác minh lại chất lượng.

Việc phân biệt các loại vàng phổ biến tại Việt Nam không quá khó nếu bạn nắm vững kiến thức cơ bản về đặc điểm của từng loại. Vàng 24K phù hợp cho đầu tư, vàng 18K lý tưởng cho trang sức, còn vàng 14K và 10K là lựa chọn tiết kiệm cho trang sức thời trang.

Hãy thường xuyên cập nhật thông tin về giá vàng và xu hướng thị trường trên Tỷ Giá Mỗi Ngày để không bỏ lỡ cơ hội đầu tư tốt nhất!

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
~ VND/lượng 16,800,000 17,000,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,056 26,386
AUD 26,056 26,386
JPY 26,056 26,386
SGD 26,056 26,386
CNY 26,056 26,386
GBP 26,056 26,386
HKD 26,056 26,386
KRW 26,056 26,386
RUB 26,056 26,386
CAD 26,056 26,386
TWD 26,056 26,386
EUR 26,056 26,386
Cập nhật lúc 15:52 21-01-2026 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
Dầu DO 0,001S-V 18,360
Dầu KO 18,830
Dầu DO 0,05S-II 18,140
Xăng E5 RON 92-II 19,400
Xăng RON 95-III 20,500
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 15:52 21-01-2026