Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 32,300
dầu do 0,05s-ii 31,040
xăng e5 ron 92-ii 22,590
xăng e10 ron 95-iii 23,160
xăng ron 95-iii 23,760
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 19:10 16-04-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,108 26,358
AUD 26,108 26,358
JPY 26,108 26,358
SGD 26,108 26,358
CNY 26,108 26,358
GBP 26,108 26,358
HKD 26,108 26,358
KRW 26,108 26,358
RUB 26,108 26,358
CAD 26,108 26,358
TWD 26,108 26,358
EUR 26,108 26,358
Cập nhật lúc 19:10 16-04-2026 Xem tỷ giá hôm nay