Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 13:54 13-10-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,710 26,120
AUD 25,710 26,120
JPY 25,710 26,120
SGD 25,710 26,120
CNY 25,710 26,120
GBP 25,710 26,120
HKD 25,710 26,120
KRW 25,710 26,120
RUB 25,710 26,120
CAD 25,710 26,120
TWD 25,710 26,120
EUR 25,710 26,120
Cập nhật lúc 13:54 13-10-2026 Xem tỷ giá hôm nay