Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 23:33 24-04-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,100 26,360
AUD 26,100 26,360
JPY 26,100 26,360
SGD 26,100 26,360
CNY 26,100 26,360
GBP 26,100 26,360
HKD 26,100 26,360
KRW 26,100 26,360
RUB 26,100 26,360
CAD 26,100 26,360
TWD 26,100 26,360
EUR 26,100 26,360
Cập nhật lúc 23:33 24-04-2026 Xem tỷ giá hôm nay