Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 03:45 09-06-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,097 26,407
AUD 26,097 26,407
JPY 26,097 26,407
SGD 26,097 26,407
CNY 26,097 26,407
GBP 26,097 26,407
HKD 26,097 26,407
KRW 26,097 26,407
RUB 26,097 26,407
CAD 26,097 26,407
TWD 26,097 26,407
EUR 26,097 26,407
Cập nhật lúc 03:45 09-06-2026 Xem tỷ giá hôm nay