Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 05:59 24-07-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,090 26,500
AUD 26,090 26,500
JPY 26,090 26,500
SGD 26,090 26,500
CNY 26,090 26,500
GBP 26,090 26,500
HKD 26,090 26,500
KRW 26,090 26,500
RUB 26,090 26,500
CAD 26,090 26,500
TWD 26,090 26,500
EUR 26,090 26,500
Cập nhật lúc 05:59 24-07-2026 Xem tỷ giá hôm nay