Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 20:33 28-05-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,113 26,393
AUD 26,113 26,393
JPY 26,113 26,393
SGD 26,113 26,393
CNY 26,113 26,393
GBP 26,113 26,393
HKD 26,113 26,393
KRW 26,113 26,393
RUB 26,113 26,393
CAD 26,113 26,393
TWD 26,113 26,393
EUR 26,113 26,393
Cập nhật lúc 20:33 28-05-2026 Xem tỷ giá hôm nay