Cách xem bảng tỷ giá MBBank dành cho người mới
Ngày viết: 11/08/2026
Cập nhật tỷ giá MB Bank hôm nay, hướng dẫn cách đọc bảng tỷ giá, tra cứu tỷ giá mua bán và quy đổi ngoại tệ nhanh chóng, chính xác.
Giá vàng hôm nay 25/7: SJC tăng trở lại, vẫn giảm gần 6 triệu/tuần
Thị trường kim loại quý khép lại tuần giao dịch với diễn biến trái chiều khi giá vàng SJC bật tăng trở lại buổi sáng ngày 25/7 nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với đầu tuần.
Đầu tư vi mô là gì? Cách bắt đầu đầu tư với số vốn nhỏ
Tìm hiểu đầu tư vi mô là gì, lợi ích, các hình thức đầu tư phổ biến và cách bắt đầu với số vốn nhỏ để xây dựng tài sản hiệu quả.
Giá vàng hôm nay 23/7/2026: SJC giảm sốc 5 triệu, thế giới vẫn tăng
Giá vàng hôm nay 23/7/2026 ghi nhận SJC giảm tới 5 triệu đồng/lượng dù vàng thế giới tăng trên 4.120 USD/ounce. Cập nhật giá mới nhất.
Giá vàng hôm nay 22/7/2026: SJC và vàng nhẫn đồng loạt tăng giá
Giá vàng hôm nay 22/7/2026 tăng trên cả thị trường trong nước và thế giới. Vàng SJC lên 147 triệu đồng/lượng, vàng nhẫn DOJI tăng mạnh 1,3 triệu đồng.
Giá vàng 25/5 biến động mạnh, nhà đầu tư thận trọng
Giá vàng và bạc đồng loạt tăng trong phiên đầu tuần, vàng SJC tăng 500.000 đồng/lượng theo đà phục hồi của thế giới. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia vẫn bi quan về xu hướng giá vàng ngắn hạn.
Tại sao Hồng Kông dùng đô la? Lịch sử hình thành của đô la Hồng Kông
Hồng Kông thuộc Trung Quốc nhưng lại sử dụng đồng tiền riêng mang tên đô la Hồng Kông (HKD). Điều này khiến nhiều người tò mò: vì sao Hồng Kông không dùng nhân dân tệ như Trung Quốc đại lục? Đồng HKD ra đời từ khi nào và tại sao nó vẫn tồn tại đến nay?
Tại sao Singapore dùng đô la? Lịch sử hình thành của đô la Sing
Khi nhắc đến Singapore, nhiều người thường nghĩ ngay đến một quốc gia hiện đại với nền kinh tế phát triển hàng đầu châu Á. Tuy nhiên, không ít người vẫn thắc mắc vì sao Singapore lại sử dụng đồng đô la thay vì một tên gọi tiền tệ riêng như nhiều quốc gia khác.
Top 5+ tiệm vàng uy tín, chất lượng tại Cần Thơ
Thị trường vàng tại Cần Thơ ngày càng sôi động khi nhu cầu mua vàng trang sức, vàng cưới và vàng tích trữ liên tục tăng cao.
Top 5+ tiệm vàng uy tín, chất lượng tại Hà Nội
Khi lựa chọn một tiệm vàng uy tín tại Hà Nội, người mua thường quan tâm đến nhiều yếu tố như chất lượng sản phẩm, mức chênh lệch giá mua – bán, độ minh bạch và trải nghiệm giao dịch thực tế.
Tại sao Úc dùng đô la? Lịch sử hình thành của đô la Úc
Khi nhắc đến Úc, nhiều người thường nghĩ ngay đến một quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung và có mối liên hệ lịch sử chặt chẽ với Anh quốc. Chính vì vậy, không ít người thắc mắc tại sao Úc lại sử dụng đô la thay vì bảng Anh như trước đây.
Top 5+ tiệm vàng uy tín, chất lượng tại TP HCM
Khi tìm kiếm một tiệm vàng đáng uy tín, tin cậy tại TP.HCM, đánh giá từ khách hàng thực tế là yếu tố rất quan trọng. Những cửa hàng đạt từ 4.8 đến 5 sao không chỉ đảm bảo về chất lượng sản phẩm mà còn thể hiện sự ổn định trong dịch vụ, minh bạch giá cả và trải nghiệm mua sắm.
Top 5+ tiệm vàng uy tín, chất lượng tại Việt Nam
Vàng từ lâu đã là kênh tích trữ tài sản quen thuộc của người Việt, đồng thời cũng là món trang sức mang giá trị thẩm mỹ và tinh thần. Nhưng giữa hàng trăm tiệm vàng lớn nhỏ, việc chọn đúng nơi “chọn mặt gửi vàng” không hề đơn giản.
Tỷ suất lợi nhuận là gì? Cách tính chi tiết và ứng dụng thực tế
Trong kinh doanh, không phải cứ bán được nhiều là sẽ có lãi. Rất nhiều doanh nghiệp đạt doanh thu cao nhưng vẫn gặp khó khăn về tài chính vì chi phí vận hành quá lớn hoặc chiến lược giá chưa hợp lý.
| Giá bán lẻ xăng dầu | ||
|---|---|---|
| Sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| dầu do 0,001s-v | 29,110 | -3,190 đ |
| dầu do 0,05s-ii | 27,850 | -3,190 đ |
| xăng e5 ron 92-ii | 21,930 | -660 đ |
| xăng e10 ron 95-iii | 22,350 | -810 đ |
| xăng ron 95-iii | 23,040 | -720 đ |
|
Giá của Petrolimex cập nhật lúc 12:25 13-08-2026 |
||
| Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| USD | 25,860 | 26,270 |
| AUD | 25,860 | 26,270 |
| JPY | 25,860 | 26,270 |
| SGD | 25,860 | 26,270 |
| CNY | 25,860 | 26,270 |
| GBP | 25,860 | 26,270 |
| HKD | 25,860 | 26,270 |
| KRW | 25,860 | 26,270 |
| RUB | 25,860 | 26,270 |
| CAD | 25,860 | 26,270 |
| TWD | 25,860 | 26,270 |
| EUR | 25,860 | 26,270 |
| Cập nhật lúc 12:25 13-08-2026 Xem tỷ giá hôm nay | ||