Chính sách tiền tệ là gì? Khái niệm, phân loại, và vai trò

Ngày đăng: 26/02/2026

Chính sách tiền tệ là các quyết định, chính sách được thông qua bởi Ngân hàng Trung ương để kiểm soát cung tiền và chi phí vốn, cơ quan này có thể làm “hạ nhiệt” nền kinh tế hoặc kích thích tăng trưởng khi cần thiết. Chính vì vậy, hiểu rõ khái niệm, vai trò và đặc điểm của chính sách tiền tệ không chỉ cần thiết đối với nhà hoạch định chính sách mà còn quan trọng với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cả người dân.

Chính sách tiền tệ là gì? Khái niệm, phân loại, và vai trò

Chính sách tiền tệ là gì?

Theo IMF (Quỹ Tiền tệ Quốc tế) chính sách tiền tệ là các chính sách, quyết định do Ngân hàng Trung ương thực hiện nhằm kiểm soát lượng tiền lưu thông, điều chỉnh mặt bằng lãi suất và định hướng hoạt động tín dụng trong nền kinh tế.

Bằng cách điều chỉnh lượng tiền trong lưu thông và chi phí sử dụng vốn, cơ quan điều hành có thể tác động đến những yếu tố cốt lõi như mức giá chung, tốc độ tăng trưởng kinh tế, biến động tỷ giá hay độ an toàn của hệ thống tài chính. Vì thế, chính sách tiền tệ không chỉ dừng lại ở việc phát hành tiền mà là quá trình kiểm soát và phân bổ nguồn lực tiền tệ một cách có chủ đích.

So với chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ chủ yếu ảnh hưởng đến nền kinh tế thông qua hệ thống ngân hàng và thị trường vốn. Hai chính sách này tuy khác nhau về cơ chế vận hành nhưng có mối quan hệ bổ trợ chặt chẽ, cùng hướng tới mục tiêu ổn định và phát triển bền vững nền kinh tế.

Chính sách tiền tệ là gì?
Chính sách tiền tệ là gì?

Đặc điểm của chính sách tiền tệ

Chính sách tiền tệ được nhận diện thông qua chủ thể thực hiện, mục tiêu điều hành và hệ thống công cụ đặc thù. Đây là những yếu tố cốt lõi tạo nên bản chất và phạm vi tác động của chính sách này trong nền kinh tế.

1. Được thực thi bởi Ngân hàng Trung ương

Chủ thể duy nhất có thẩm quyền điều hành chính sách tiền tệ là Ngân hàng Trung ương. Tại Việt Nam, cơ quan này là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đây là đơn vị nắm quyền phát hành tiền, kiểm soát cung tiền và điều tiết hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại. Việc tập trung quyền lực tiền tệ vào một cơ quan chuyên trách giúp đảm bảo tính thống nhất trong điều hành, hạn chế rủi ro mất kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định tài chính quốc gia.

2. Hướng đến mục tiêu ổn định vĩ mô

Chính sách tiền tệ không vận hành tùy tiện mà luôn xoay quanh các mục tiêu kinh tế cụ thể. Trọng tâm trước hết là kiểm soát lạm phát và duy trì giá trị đồng tiền. Khi lạm phát được giữ ở mức hợp lý, sức mua của tiền tệ được bảo toàn, niềm tin thị trường được củng cố.

Bên cạnh đó, chính sách tiền tệ còn hướng tới giảm thất nghiệp và hỗ trợ tăng trưởng GDP trong những giai đoạn cần kích thích kinh tế. Tuy nhiên, giữa tăng trưởng và ổn định giá cả luôn tồn tại sự đánh đổi, vì vậy cơ quan điều hành phải cân nhắc kỹ lưỡng trong từng bối cảnh.

Các công cụ dùng để vận hành chính sách tiền tệ

Khác với chính sách tài khóa sử dụng thuế và chi tiêu công, chính sách tiền tệ tác động thông qua các công cụ tài chính – ngân hàng. 

1. Vận hành thông qua lãi suất

Khi điều chỉnh lãi suất cơ bản hoặc lãi suất chiết khấu, Ngân hàng Trung ương tác động trực tiếp đến chi phí vốn của nền kinh tế. Lãi suất tăng làm giảm nhu cầu vay vốn; lãi suất giảm kích thích đầu tư và tiêu dùng.

2. Vận hành thông qua tỷ lệ dự trữ bắt buộc

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là cơ chế kiểm soát khả năng tạo tiền của ngân hàng thương mại. Khi tỷ lệ này tăng lên, lượng tiền có thể cho vay giảm xuống; khi được hạ thấp, thanh khoản hệ thống được mở rộng.

3. Vận hành thông qua nghiệp vụ thị trường mở

Nghiệp vụ thị trường mở cho phép Ngân hàng Trung ương mua hoặc bán giấy tờ có giá, thường là trái phiếu chính phủ, để điều tiết lượng tiền lưu thông. Đây là công cụ linh hoạt, thường được sử dụng trong điều hành ngắn hạn.

4. Vận hành thông qua hạn mức tín dụng

Ngoài ra, hạn mức tín dụng cũng có thể được áp dụng nhằm kiểm soát tổng lượng vốn cho vay trong hệ thống, đặc biệt trong bối cảnh cần hạn chế tăng trưởng tín dụng quá nóng.

Mục tiêu của chính sách tiền tệ

Mục tiêu trung tâm của chính sách tiền tệ là duy trì sự ổn định của nền kinh tế. Trước hết, kiểm soát lạm phát luôn được đặt lên hàng đầu, bởi giá cả tăng cao kéo dài sẽ làm suy giảm giá trị đồng tiền và ảnh hưởng đến niềm tin thị trường.

Song song với đó, chính sách tiền tệ còn hướng tới việc giữ ổn định giá trị nội tệ và hạn chế biến động tỷ giá quá mức. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế và dòng vốn quốc tế dịch chuyển mạnh mẽ.

Trong những giai đoạn kinh tế tăng trưởng chậm hoặc suy thoái, mục tiêu có thể chuyển sang hỗ trợ phục hồi sản xuất và kích thích đầu tư. Tuy nhiên, việc nới lỏng tiền tệ luôn phải được cân nhắc để tránh tạo ra áp lực lạm phát về sau.

Ngoài ổn định giá cả và tăng trưởng, việc bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Chính sách tiền tệ vì vậy còn đóng vai trò “tấm đệm” giúp hệ thống tài chính vượt qua những cú sốc thanh khoản.

Mục tiêu trung tâm của chính sách tiền tệ là duy trì sự ổn định của nền kinh tế
Mục tiêu trung tâm của chính sách tiền tệ là duy trì sự ổn định của nền kinh tế.

=> Có thể bạn quan tâm:
>>> Chiến tranh, khủng hoảng kinh tế ảnh hưởng thế nào đến giá vàng và đô la?|
>>> Fed là gì? Vì sao quyết định của Fed ảnh hưởng đến USD và vàng?
>>> Vì sao nên trữ vàng hoặc USD khi kinh tế bất ổn?

Phân loại chính sách tiền tệ

Căn cứ vào định hướng điều hành trong từng giai đoạn kinh tế, chính sách tiền tệ được chia thành hai trạng thái cơ bản: mở rộng và thắt chặt. Mỗi loại phản ánh mục tiêu ưu tiên khác nhau của cơ quan điều hành trước biến động vĩ mô.

1. Chính sách tiền tệ mở rộng

Chính sách tiền tệ mở rộng được áp dụng khi nền kinh tế tăng trưởng chậm, suy thoái hoặc thất nghiệp gia tăng. Mục tiêu chính là kích thích tổng cầu và phục hồi hoạt động sản xuất – kinh doanh.

Trong trường hợp này, Ngân hàng Trung ương thường giảm lãi suất điều hành, hạ tỷ lệ dự trữ bắt buộc hoặc bơm thanh khoản thông qua nghiệp vụ thị trường mở. Khi chi phí vốn giảm và nguồn tiền dồi dào hơn, doanh nghiệp có điều kiện mở rộng đầu tư, người dân gia tăng tiêu dùng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng GDP. Tuy nhiên, nếu nới lỏng quá mức hoặc kéo dài, chính sách này có thể làm gia tăng áp lực lạm phát và rủi ro bong bóng tài sản.

2. Chính sách tiền tệ thắt chặt

Ngược lại, chính sách tiền tệ thắt chặt được triển khai khi lạm phát tăng cao hoặc nền kinh tế tăng trưởng quá nóng. Trọng tâm lúc này là kiểm soát giá cả và ổn định giá trị đồng tiền.

Cơ quan điều hành sẽ tăng lãi suất, siết tăng trưởng tín dụng hoặc rút bớt tiền khỏi lưu thông thông qua bán giấy tờ có giá. Khi thanh khoản giảm và chi phí vay vốn tăng, nhu cầu đầu tư và tiêu dùng sẽ chậm lại, góp phần hạ nhiệt lạm phát. Tuy nhiên, việc thắt chặt quá mạnh có thể khiến tăng trưởng suy giảm và gia tăng thất nghiệp, do đó cần được điều chỉnh thận trọng theo chu kỳ kinh tế.

Vai trò của chính sách tiền tệ trong nền kinh tế

Vai trò của chính sách tiền tệ trong nền kinh tế
Vai trò của chính sách tiền tệ trong nền kinh tế

1. Điều tiết ổn định kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ được xem là công cụ quan trọng giúp duy trì sự ổn định chung của nền kinh tế. Thông qua việc kiểm soát lượng tiền cung ứng và định hướng mặt bằng lãi suất, cơ quan điều hành có thể tác động đến tổng cầu, qua đó làm giảm những biến động quá mức của chu kỳ kinh tế. Khi nền kinh tế tăng trưởng nóng, chính sách tiền tệ giúp hạ nhiệt; khi suy giảm, nó đóng vai trò hỗ trợ phục hồi.

2. Kiểm soát lạm phát và duy trì giá trị tiền tệ

Ổn định giá cả luôn là mục tiêu trọng tâm của chính sách tiền tệ. Việc điều hành cung tiền hợp lý giúp giữ lạm phát ở mức kiểm soát, bảo vệ sức mua của đồng nội tệ. Nếu lạm phát kéo dài và vượt tầm kiểm soát, giá trị tiền tiết kiệm và thu nhập thực tế của người dân sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vì vậy, duy trì môi trường tiền tệ ổn định là điều kiện cần cho tăng trưởng bền vững.

3. Ảnh hưởng đến thị trường vốn và tài sản

Những thay đổi về lãi suất và thanh khoản có tác động trực tiếp đến hành vi đầu tư trên thị trường tài chính. Khi chính sách tiền tệ theo hướng nới lỏng, chi phí vốn thấp và dòng tiền dồi dào thường thúc đẩy sự sôi động của các thị trường như chứng khoán, vàng hay bất động sản. Ngược lại, môi trường tiền tệ thắt chặt khiến dòng vốn thận trọng hơn và thị trường có xu hướng điều chỉnh.

4. Tăng cường niềm tin và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính

Một chính sách tiền tệ được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch và điều hành nhất quán sẽ tạo ra sự ổn định cho hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính. Niềm tin của doanh nghiệp và nhà đầu tư được củng cố khi môi trường tiền tệ ít biến động bất thường, từ đó góp phần duy trì sự phát triển lâu dài của nền kinh tế.

Tác giả: Tỷ Giá Mỗi Ngày

Biên tập viên tại Tỷ Giá Mỗi Ngày chuyên phân tích, cập nhật nhanh chóng giá vàng, tỷ giá và tiền tệ. Nội dung trên website được xây dựng dựa trên dữ liệu thị trường, báo cáo kinh tế và thông tin từ các tổ chức tài chính uy tín trong và ngoài nước.

Hotline: 0888.554.777 - 0902.006.808
Email: tygiamoingay@gmail.com
Địa chỉ: 155 An Dương Vương, P. An Lạc, TP. HCM

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
~ VND/lượng 18,100,000 18,400,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,899 26,309
AUD 25,899 26,309
JPY 25,899 26,309
SGD 25,899 26,309
CNY 25,899 26,309
GBP 25,899 26,309
HKD 25,899 26,309
KRW 25,899 26,309
RUB 25,899 26,309
CAD 25,899 26,309
TWD 25,899 26,309
EUR 25,899 26,309
Cập nhật lúc 19:58 26-02-2026 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
Dầu DO 0,001S-V 18,360
Dầu KO 18,830
Dầu DO 0,05S-II 18,140
Xăng E5 RON 92-II 19,400
Xăng RON 95-III 20,500
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 19:58 26-02-2026