Tỷ giá hôm nay 17/1: Đồng USD “chợ đen” tiếp tục giảm sâu

Ngày đăng: 17/01/2025

Sáng ngày 17/1, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với đồng USD ở mức 24.333 VND/USD, giảm 15 đồng so với phiên trước. Trên thị trường thế giới, chỉ số US Dollar Index (DXY) – công cụ đo lường sức mạnh đồng bạc xanh so với 6 đồng tiền chủ chốt (EUR, JPY, GBP, CAD, SEK, CHF) – ghi nhận mức giảm nhẹ 0,11%, xuống còn 108,98 điểm.

Trong khi đó, tại thị trường “chợ đen” trong nước, giá USD tiếp tục đà giảm, tạo nên sự chú ý cho các nhà đầu tư và người tiêu dùng. Tỷ giá đồng bạc xanh yếu đi phản ánh tâm lý thị trường trước các yếu tố kinh tế toàn cầu và chính sách tài chính của Mỹ.

Người quan tâm tỷ giá mỗi ngày cần theo dõi sát diễn biến này để đưa ra quyết định tài chính phù hợp, đặc biệt trong bối cảnh biến động ngoại tệ ngày càng phức tạp.

Cập nhật tỷ giá ngoại tệ sáng nay: USD, EUR, và Yên Nhật biến động nhẹ

Sáng nay, tỷ giá ngoại tệ tại các ngân hàng thương mại (NHTM) và Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước (NHNN) ghi nhận một số biến động nhẹ. Thông tin chi tiết như sau:

Tỷ giá USD tại các NHTM và thị trường tự do

Tỷ giá USD trong nước giảm nhẹ tại nhiều NHTM. Tại Vietcombank, mức giao dịch mua vào - bán ra lần lượt là 25.159 VND/USD và 25.549 VND/USD, giảm 5 VND ở cả hai chiều. Trên thị trường tự do, USD cũng giảm mạnh với mức mua vào - bán ra lần lượt là 25.534 VND/USD và 25.644 VND/USD, giảm 90 VND và 80 VND so với phiên trước.

Ngân hàng

Mua vào (VND/USD)

Bán ra (VND/USD)

Vietcombank25.15925.549
Vietinbank25.19025.549
BIDV25.18925.549

Tỷ giá EUR: Sụt giảm nhẹ

Tỷ giá EUR tại Sở giao dịch NHNN hiện ở mức 23.804 VND/EUR (mua vào) và 26.310 VND/EUR (bán ra). Các NHTM cũng điều chỉnh giá giao dịch theo xu hướng giảm nhẹ. Cụ thể, tại Vietcombank, tỷ giá mua vào - bán ra là 25.437 VND/EUR và 26.831 VND/EUR.

Ngân hàng

Mua vào (VND/EUR)

Bán ra (VND/EUR)

Vietcombank25.43726.831
Vietinbank25.69026.890
BIDV25.66926.913

Tỷ giá Yên Nhật: Duy trì ổn định

Tỷ giá Yên Nhật tại Sở giao dịch NHNN hiện duy trì ở mức 148 VND/JPY (mua vào) và 164 VND/JPY (bán ra). Trong khi đó, tại các NHTM, giá mua bán cũng có sự chênh lệch nhỏ. Tại Vietcombank, mức mua vào - bán ra lần lượt là 157,33 VND/JPY và 167,33 VND/JPY.

Ngân hàng

Mua vào (VND/JPY)

Bán ra (VND/JPY)

Vietcombank157,33167,33
Vietinbank159,29167,04
BIDV158,01166,61

Những biến động tỷ giá này là cơ sở để người dân và doanh nghiệp tham khảo khi thực hiện giao dịch ngoại tệ. Theo dõi sát sao diễn biến thị trường giúp tối ưu lợi ích kinh tế và giảm thiểu rủi ro trong các giao dịch tài chính.

Diễn biến thị trường thế giới: Đồng USD giảm nhẹ, EUR và Yên Nhật biến động đáng chú ý

Trên thị trường tài chính toàn cầu, chỉ số DXY – thước đo biến động của đồng USD so với 6 đồng tiền chủ chốt – đang ở mức 108,98 điểm, giảm 0,11% trong phiên giao dịch gần đây. Sự sụt giảm này diễn ra khi các nhà giao dịch tập trung phân tích loạt dữ liệu kinh tế mới, nhằm đánh giá khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ cắt giảm lãi suất trong năm nay.

Đáng chú ý, đồng EUR giữ ổn định ở mức 1,029 USD, trong khi đồng Bảng Anh giảm 0,15%, xuống còn 1,2226 USD, phản ánh sự quan ngại của giới đầu tư trước sự phân kỳ trong chính sách tiền tệ và tác động từ đợt bán tháo trái phiếu chính phủ tuần trước.

Tỷ giá USD hôm nay, 17/1: Đồng USD thị trường thế giới trượt dài

Trong khi đó, đồng USD tiếp tục mất giá so với đồng Yên Nhật, giảm 0,67% xuống mức 155,43 – đánh dấu mức thấp nhất kể từ ngày 19/12. Diễn biến này cho thấy sự ưu tiên của nhà đầu tư vào các tài sản an toàn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động khó lường.

Những thay đổi trên thị trường tiền tệ không chỉ phản ánh tâm lý nhà đầu tư mà còn gợi mở cơ hội lẫn thách thức cho các chiến lược giao dịch sắp tới.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
~ VND/lượng 9,950,000 10,220,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,430 25,820
AUD 25,430 25,820
JPY 25,430 25,820
SGD 25,430 25,820
CNY 25,430 25,820
GBP 25,430 25,820
HKD 25,430 25,820
KRW 25,430 25,820
RUB 25,430 25,820
CAD 25,430 25,820
TWD 25,430 25,820
EUR 25,430 25,820
Cập nhật lúc 14:04 03-04-2025 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
Dầu DO 0,001S-V 18,360
Dầu KO 18,830
Dầu DO 0,05S-II 18,140
Xăng E5 RON 92-II 19,400
Xăng RON 95-III 20,500
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 14:04 03-04-2025