Biến Động Tỷ Giá Yên Nhật Trên Thị Trường Việt Nam Ngày 30/9/2024
Trong những ngày gần đây, tỷ giá Yên Nhật đã có những biến động đáng kể trên cả thị trường ngân hàng và chợ đen tại Việt Nam. Sáng ngày 30/9/2024, tỷ giá này đã diễn biến trái chiều tại các ngân hàng lớn, trong khi tại chợ đen lại chứng kiến sự giảm nhẹ.
Sự chênh lệch đáng chú ý tại các ngân hàng thương mại

Theo khảo sát vào sáng ngày 30/9, mỗi ngân hàng lại có một mức giá mua bán Yên Nhật khác nhau, phản ánh sự chênh lệch trong chính sách tỷ giá Yên Nhật của mỗi ngân hàng:
- Vietcombank ghi nhận mức mua là 166,39 VND/JPY và bán là 176,08 VND/JPY, tăng lần lượt 1,18 đồng và 1,25 đồng so với ngày hôm trước.
- Vietinbank, mặt khác, lại có tỷ giá mua là 168,65 VND/JPY và bán là 176,4 VND/JPY, nhưng lại giảm 0,22 đồng ở chiều mua và 2,17 đồng ở chiều bán.
- BIDV và Agribank cũng có những sự tăng giảm nhất định, với BIDV tăng 0,65 đồng mua và 0,67 đồng bán, trong khi Agribank tăng 2,97 đồng mua và 3,24 đồng bán.
- Techcombank lại có sự giảm nhẹ với tỷ giá mua giảm 0,54 đồng và tỷ giá bán giảm 0,64 đồng.
Tại thị trường chợ đen
Khác với sự biến động tại các ngân hàng, tỷ giá Yên Nhật tại thị trường chợ đen lại có xu hướng giảm, với mức giảm lần lượt là 0,8 đồng ở chiều mua và 0,49 đồng ở chiều bán, hiện tại ở mức 173,6 - 174,96 VND/JPY.
| Giá vàng thế giới | ||
|---|---|---|
| Mua vào | Bán ra | |
| ~ VND/lượng | 16,850,000 | 17,050,000 |
| Xem giá vàng thế giới | ||
| Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| USD | 26,056 | 26,386 |
| AUD | 26,056 | 26,386 |
| JPY | 26,056 | 26,386 |
| SGD | 26,056 | 26,386 |
| CNY | 26,056 | 26,386 |
| GBP | 26,056 | 26,386 |
| HKD | 26,056 | 26,386 |
| KRW | 26,056 | 26,386 |
| RUB | 26,056 | 26,386 |
| CAD | 26,056 | 26,386 |
| TWD | 26,056 | 26,386 |
| EUR | 26,056 | 26,386 |
| Cập nhật lúc 22:50 21-01-2026 Xem tỷ giá hôm nay | ||
| Giá bán lẻ xăng dầu | ||
|---|---|---|
| Sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| Dầu DO 0,001S-V | 18,360 | 50 đ |
| Dầu KO | 18,830 | 260 đ |
| Dầu DO 0,05S-II | 18,140 | 90 đ |
| Xăng E5 RON 92-II | 19,400 | -290 đ |
| Xăng RON 95-III | 20,500 | -390 đ |
|
Giá của Petrolimex cập nhật lúc 22:50 21-01-2026 |
||
USD tăng giá thì vàng tăng hay giảm?
Dự báo xu hướng giá vàng trong năm 2026: Góc nhìn từ chuyên gia tài chính
Vàng 9999 là gì? Cách nhận biết vàng 9999 chuẩn 2026
Các loại vàng phổ biến tại Việt Nam và cách phân biệt
Giá Vàng Hôm Nay 15/01/2026: Bảo Tín Minh Châu Cập Nhật Mới Nhất
Mua vàng tích trữ: nên chọn vàng miếng hay vàng nhẫn?
Tỷ giá bảng Anh hôm nay tại Vietcombank và các ngân hàng khác