Fed ghi nhận thu nhập và tài sản Mỹ tăng nhưng nợ gia tăng
Ngày viết: 12/10/2026
Khảo sát của Fed cho thấy thu nhập và tài sản hộ gia đình Mỹ tăng sau đại dịch, nhưng chênh lệch giàu nghèo ngày càng rõ rệt và áp lực trả nợ gia tăng.
Giá vàng thế giới tăng mạnh khi kỳ vọng Fed nâng lãi suất giảm
Giá vàng thế giới tăng lên 4.195,6 USD/oz khi kỳ vọng Fed nâng lãi suất tháng 10 suy yếu. Cùng Tỷ Giá Mỗi Ngày cập nhật diễn biến thị trường.
Singapore có thể tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ
Singapore có thể tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh, trong khi giá dầu và rủi ro lạm phát gia tăng gây áp lực lên MAS.
Giá vàng thế giới chạm đáy hai tháng, thị trường chờ động thái Fed
Giá vàng thế giới ổn định sau khi chạm đáy hai tháng, giao dịch quanh mức 4.116 USD/ounce khi nhà đầu tư theo dõi khả năng Fed tăng lãi suất.
Chỉ số PMI là gì? Cách đọc và ý nghĩa của PMI
Tìm hiểu chỉ số PMI là gì, cách tính, ý nghĩa và vai trò của PMI trong việc đánh giá hoạt động sản xuất, dịch vụ và sức khỏe nền kinh tế
Top 5+ tiệm vàng uy tín, chất lượng tại Hà Nội
Khi lựa chọn một tiệm vàng uy tín tại Hà Nội, người mua thường quan tâm đến nhiều yếu tố như chất lượng sản phẩm, mức chênh lệch giá mua – bán, độ minh bạch và trải nghiệm giao dịch thực tế.
Tại sao Úc dùng đô la? Lịch sử hình thành của đô la Úc
Khi nhắc đến Úc, nhiều người thường nghĩ ngay đến một quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung và có mối liên hệ lịch sử chặt chẽ với Anh quốc. Chính vì vậy, không ít người thắc mắc tại sao Úc lại sử dụng đô la thay vì bảng Anh như trước đây.
Top 5+ tiệm vàng uy tín, chất lượng tại TP HCM
Khi tìm kiếm một tiệm vàng đáng uy tín, tin cậy tại TP.HCM, đánh giá từ khách hàng thực tế là yếu tố rất quan trọng. Những cửa hàng đạt từ 4.8 đến 5 sao không chỉ đảm bảo về chất lượng sản phẩm mà còn thể hiện sự ổn định trong dịch vụ, minh bạch giá cả và trải nghiệm mua sắm.
Top 5+ tiệm vàng uy tín, chất lượng tại Việt Nam
Vàng từ lâu đã là kênh tích trữ tài sản quen thuộc của người Việt, đồng thời cũng là món trang sức mang giá trị thẩm mỹ và tinh thần. Nhưng giữa hàng trăm tiệm vàng lớn nhỏ, việc chọn đúng nơi “chọn mặt gửi vàng” không hề đơn giản.
Tỷ suất lợi nhuận là gì? Cách tính chi tiết và ứng dụng thực tế
Trong kinh doanh, không phải cứ bán được nhiều là sẽ có lãi. Rất nhiều doanh nghiệp đạt doanh thu cao nhưng vẫn gặp khó khăn về tài chính vì chi phí vận hành quá lớn hoặc chiến lược giá chưa hợp lý.
Vàng 18K là gì? Đặc điểm chi tiết và cách phân biệt vàng 18K
Vàng 18K là hợp kim vàng trong đó hàm lượng vàng nguyên chất chiếm 75%, phần còn lại là các kim loại khác như bạc, đồng, niken hoặc palladium. Tỷ lệ này được quy đổi theo thang đo karat, trong đó vàng nguyên chất tuyệt đối là 24K. Như vậy, vàng 18K tương đương với 18/24 phần vàng tinh khiết.
So sánh biến động giá vàng Phú Quý từ 01/04/2026 đến 10/04/2026
Cập nhật chi tiết biến động giá vàng Phú Quý từ 01/04 đến 10/04/2026, theo dõi xu hướng tăng giảm qua từng ngày, biên độ dao động và diễn biến thị trường vàng trong nước trong giai đoạn ngắn hạn.
Lãi kép là gì? Vì sao được xem là kỳ quan thứ 8 của thế giới?
Lãi kép là hình thức tính lãi mà tiền lãi của kỳ trước được cộng vào vốn gốc để tiếp tục sinh lãi cho kỳ sau. Nói cách khác, bạn không chỉ kiếm tiền từ vốn ban đầu, mà còn kiếm tiền từ chính phần lãi đã tạo ra.
Vàng 24k là gì? Đặc điểm và cách nhận biết của vàng 24k
Vàng 24K là loại vàng có độ tinh khiết cao nhất trên thị trường, gần như đạt mức tuyệt đối. Thuật ngữ “24K” xuất phát từ hệ đo Karat, trong đó 24 phần tương ứng với vàng nguyên chất.
| Giá bán lẻ xăng dầu | ||
|---|---|---|
| Sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| dầu do 0,001s-v | 29,110 | -3,190 đ |
| dầu do 0,05s-ii | 27,850 | -3,190 đ |
| xăng e5 ron 92-ii | 21,930 | -660 đ |
| xăng e10 ron 95-iii | 22,350 | -810 đ |
| xăng ron 95-iii | 23,040 | -720 đ |
|
Giá của Petrolimex cập nhật lúc 02:16 13-10-2026 |
||
| Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| USD | 25,710 | 26,120 |
| AUD | 25,710 | 26,120 |
| JPY | 25,710 | 26,120 |
| SGD | 25,710 | 26,120 |
| CNY | 25,710 | 26,120 |
| GBP | 25,710 | 26,120 |
| HKD | 25,710 | 26,120 |
| KRW | 25,710 | 26,120 |
| RUB | 25,710 | 26,120 |
| CAD | 25,710 | 26,120 |
| TWD | 25,710 | 26,120 |
| EUR | 25,710 | 26,120 |
| Cập nhật lúc 02:16 13-10-2026 Xem tỷ giá hôm nay | ||