Ngân hàng nào có tỷ giá Yên Nhật tốt nhất?
Tỷ giá Yên Nhật hôm nay tại các ngân hàng Việt Nam
Trong ngày 18/6/2026, tỷ giá Yên Nhật tại các ngân hàng ghi nhận những biến động nhẹ theo cả hai chiều tăng và giảm. Mức giá mua vào và bán ra giữa các ngân hàng có sự khác biệt nhất định, phụ thuộc vào chính sách kinh doanh ngoại tệ của từng đơn vị cũng như những biến động của thị trường tài chính trong nước và quốc tế. Bài viết bên dưới đây, Tỷ Giá Mỗi Ngày sẽ cung cấp thông tin cho bạn về các ngân hàng mua bán giá cao và thấp nhất.

Ngân hàng mua Yên Nhật giá cao nhất hôm nay
Ngày 18/6/2026, HDBank đang là ngân hàng niêm yết tỷ giá mua tiền mặt Yên Nhật cao nhất, ở mức 161,44 VND/JPY. Đối với hình thức mua chuyển khoản, OCB dẫn đầu với mức giá 162,64 VND/JPY.
Đây là những mức tỷ giá có lợi đối với khách hàng đang sở hữu đồng Yên Nhật và có nhu cầu đổi sang tiền Việt. Việc lựa chọn ngân hàng có giá mua cao sẽ giúp người giao dịch nhận được nhiều VND hơn trên mỗi Yên Nhật bán ra.
Ngân hàng mua Yên Nhật giá thấp nhất hôm nay
Theo khảo sát tỷ giá Yên Nhật hôm nay, VietBank là ngân hàng có mức giá mua tiền mặt JPY thấp nhất, niêm yết ở mức 157,09 VND/JPY. Đối với hình thức mua chuyển khoản, ABBank và Public Bank cùng áp dụng mức giá thấp nhất là 159,00 VND/JPY.
Sự khác biệt giữa các mức giá mua vào cho thấy mỗi ngân hàng có chính sách kinh doanh ngoại tệ riêng, dẫn đến chênh lệch tỷ giá trên thị trường. Vì vậy, người có nhu cầu bán Yên Nhật nên tham khảo và so sánh tỷ giá tại nhiều ngân hàng để lựa chọn thời điểm và địa điểm giao dịch phù hợp, tối ưu số tiền VND nhận được.
Ngân hàng nào bán Yên Nhật với giá rẻ nhất?
Giá bán tiền mặt Yên Nhật thấp nhất
Trong số các ngân hàng được khảo sát, Nam Á Bank là đơn vị niêm yết giá bán tiền mặt Yên Nhật thấp nhất ở mức 166,69 VND/JPY. Đây là lựa chọn phù hợp đối với khách hàng có nhu cầu mua tiền Yên Nhật bằng tiền mặt để phục vụ mục đích du lịch, công tác hoặc các nhu cầu chi tiêu trực tiếp tại Nhật Bản.
Giá bán chuyển khoản Yên Nhật thấp nhất
Ở hình thức giao dịch chuyển khoản, OCB đang áp dụng mức bán Yên Nhật thấp nhất là 166,71 VND/JPY. Mức tỷ giá này phù hợp với khách hàng có nhu cầu chuyển tiền ra nước ngoài, thanh toán học phí, chi phí sinh hoạt hoặc các giao dịch quốc tế bằng đồng Yên Nhật thông qua tài khoản ngân hàng.
Ngân hàng bán Yên Nhật giá cao nhất
Ở chiều ngược lại, Sacombank là ngân hàng có giá bán tiền mặt Yên Nhật cao nhất trong nhóm khảo sát, đạt 171,31 VND/JPY. Trong khi đó, ABBank niêm yết mức bán chuyển khoản cao nhất là 169,06 VND/JPY. Điều này cho thấy sự chênh lệch đáng kể về tỷ giá giữa các ngân hàng, vì vậy khách hàng nên tham khảo và so sánh tỷ giá trước khi mua Yên Nhật để tối ưu chi phí giao dịch.

Cách lựa chọn ngân hàng có tỷ giá Yên Nhật tốt nhất
Để giao dịch Yên Nhật với mức giá có lợi, người dùng cần xác định rõ mục đích mua hoặc bán ngoại tệ. Nếu đang sở hữu Yên Nhật và muốn đổi sang tiền Việt, nên ưu tiên lựa chọn những ngân hàng có tỷ giá mua vào cao nhất để tối đa số tiền VND nhận được.
Ngược lại, đối với những người có nhu cầu mua Yên Nhật để phục vụ mục đích du lịch, du học, công tác hoặc thực hiện các giao dịch quốc tế, việc lựa chọn ngân hàng có tỷ giá bán ra thấp sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đổi ngoại tệ.
Bên cạnh việc so sánh tỷ giá, khách hàng cũng nên quan tâm đến các yếu tố khác như phí giao dịch, điều kiện mua bán ngoại tệ, hạn mức giao dịch và thời điểm cập nhật tỷ giá, bởi giá Yên Nhật có thể biến động liên tục trong ngày.
Vì sao tỷ giá Yên Nhật có sự khác biệt giữa các ngân hàng?
Tỷ giá Yên Nhật tại mỗi ngân hàng không hoàn toàn giống nhau do chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Mỗi tổ chức tài chính sẽ có chính sách kinh doanh ngoại hối, chiến lược quản lý rủi ro và mức chênh lệch mua – bán (biên độ tỷ giá) riêng.
Ngoài ra, sự biến động của cung – cầu ngoại tệ trên thị trường, chi phí hoạt động và diễn biến của thị trường tài chính quốc tế cũng là những yếu tố tác động đến việc điều chỉnh tỷ giá của các ngân hàng.
Đồng thời, tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán tiền mặt và bán chuyển khoản thường có sự khác biệt do đặc điểm, chi phí xử lý và mức độ rủi ro của từng loại giao dịch.
Cập nhật tỷ giá Yên Nhật thường xuyên để lựa chọn thời điểm giao dịch phù hợp
Tỷ giá Yên Nhật (JPY) thay đổi liên tục tùy thuộc vào việc bạn mua vào hay bán ra. Tại các ngân hàng cũng thay đổi liên tục theo diễn biến thị trường nên việc theo dõi và so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng giúp người dùng tìm được nơi mua hoặc bán JPY với mức giá có lợi nhất.
Tác giả: Tỷ Giá Mỗi Ngày Biên tập viên tại Tỷ Giá Mỗi Ngày sở hữu hơn 8 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn tài chính, chuyên phân tích, cập nhật nhanh chóng giá vàng, tỷ giá và tiền tệ. Nội dung trên website được xây dựng dựa trên dữ liệu thị trường, báo cáo kinh tế và thông tin từ các tổ chức tài chính uy tín trong và ngoài nước. |
| Giá bán lẻ xăng dầu | ||
|---|---|---|
| Sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| dầu do 0,001s-v | 29,110 | -3,190 đ |
| dầu do 0,05s-ii | 27,850 | -3,190 đ |
| xăng e5 ron 92-ii | 21,930 | -660 đ |
| xăng e10 ron 95-iii | 22,350 | -810 đ |
| xăng ron 95-iii | 23,040 | -720 đ |
|
Giá của Petrolimex cập nhật lúc 01:19 19-06-2026 |
||
| Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| USD | 26,081 | 26,431 |
| AUD | 26,081 | 26,431 |
| JPY | 26,081 | 26,431 |
| SGD | 26,081 | 26,431 |
| CNY | 26,081 | 26,431 |
| GBP | 26,081 | 26,431 |
| HKD | 26,081 | 26,431 |
| KRW | 26,081 | 26,431 |
| RUB | 26,081 | 26,431 |
| CAD | 26,081 | 26,431 |
| TWD | 26,081 | 26,431 |
| EUR | 26,081 | 26,431 |
| Cập nhật lúc 01:19 19-06-2026 Xem tỷ giá hôm nay | ||
Giá vàng tuần tới biến động ra sao? Thị trường chờ quyết định lãi suất từ Fed
Giá vàng miếng hôm nay tăng thêm 1 triệu đồng, chạm mốc 151,5 triệu đồng/lượng
Tiền Yên Nhật được phát hành bởi cơ quan nào?
Vì sao Yên Nhật là một trong những đồng tiền mạnh trên thế giới?
Các mệnh giá Yên Nhật đang lưu hành hiện tại
Top 5+ tiệm vàng uy tín, chất lượng tại Hải Phòng
Top 5+ tiệm vàng uy tín, chất lượng tại Quảng Ninh