| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|---|
| Hồ chí minh | Vàng miếng SJC | 15,190 -70 đ | 15,490 -70 đ |
| Hồ chí minh | Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 15,070 20 đ | 15,370 20 đ |
| Hồ chí minh | Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 15,070 20 đ | 15,370 20 đ |
| Hồ chí minh | Phú quý 1 lượng 99.9 | 15,060 20 đ | 15,360 20 đ |
| Hồ chí minh | Vàng trang sức 999.9 | 15,020 20 đ | 15,320 20 đ |
| Hồ chí minh | Vàng trang sức 999 | 15,010 20 đ | 15,310 20 đ |
| Hồ chí minh | Vàng trang sức 99 | 14,869 19 đ | 15,166 19 đ |
| Hồ chí minh | Vàng trang sức 98 | 14,719 19 đ | 15,013 19 đ |
| Hồ chí minh | Vàng 999.9 phi SJC | 14,100 100 đ | |
| Hồ chí minh | Vàng 999.0 phi SJC | 14,090 100 đ | |
| Hồ chí minh | Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 1 lượng) | 121 | 125 |
| Hồ chí minh | Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 211 | 249 |
| Hồ chí minh | Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 211 | 218 |
Nguồn: Tổng hợp giá vàng Phú quý mới nhất
| Giá vàng thế giới | ||
|---|---|---|
| Mua vào | Bán ra | |
| ~ VND/lượng | 15,290,000 | 15,490,000 |
| Xem giá vàng thế giới | ||
| Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| USD | 26,132 | 26,412 |
| AUD | 26,132 | 26,412 |
| JPY | 26,132 | 26,412 |
| SGD | 26,132 | 26,412 |
| CNY | 26,132 | 26,412 |
| GBP | 26,132 | 26,412 |
| HKD | 26,132 | 26,412 |
| KRW | 26,132 | 26,412 |
| RUB | 26,132 | 26,412 |
| CAD | 26,132 | 26,412 |
| TWD | 26,132 | 26,412 |
| EUR | 26,132 | 26,412 |
| Cập nhật lúc 16:28 29-11-2025 Xem tỷ giá hôm nay | ||
| Giá bán lẻ xăng dầu | ||
|---|---|---|
| Sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| Dầu DO 0,001S-V | 18,360 | 50 đ |
| Dầu KO | 18,830 | 260 đ |
| Dầu DO 0,05S-II | 18,140 | 90 đ |
| Xăng E5 RON 92-II | 19,400 | -290 đ |
| Xăng RON 95-III | 20,500 | -390 đ |
|
Giá của Petrolimex cập nhật lúc 16:28 29-11-2025 |
||