Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 22:19 25-07-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,100 26,510
AUD 26,100 26,510
JPY 26,100 26,510
SGD 26,100 26,510
CNY 26,100 26,510
GBP 26,100 26,510
HKD 26,100 26,510
KRW 26,100 26,510
RUB 26,100 26,510
CAD 26,100 26,510
TWD 26,100 26,510
EUR 26,100 26,510
Cập nhật lúc 22:19 25-07-2026 Xem tỷ giá hôm nay