Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 06:26 10-06-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,098 26,408
AUD 26,098 26,408
JPY 26,098 26,408
SGD 26,098 26,408
CNY 26,098 26,408
GBP 26,098 26,408
HKD 26,098 26,408
KRW 26,098 26,408
RUB 26,098 26,408
CAD 26,098 26,408
TWD 26,098 26,408
EUR 26,098 26,408
Cập nhật lúc 06:26 10-06-2026 Xem tỷ giá hôm nay