Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 32,300
dầu do 0,05s-ii 31,040
xăng e5 ron 92-ii 22,590
xăng e10 ron 95-iii 23,160
xăng ron 95-iii 23,760
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 21:10 17-04-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,097 26,357
AUD 26,097 26,357
JPY 26,097 26,357
SGD 26,097 26,357
CNY 26,097 26,357
GBP 26,097 26,357
HKD 26,097 26,357
KRW 26,097 26,357
RUB 26,097 26,357
CAD 26,097 26,357
TWD 26,097 26,357
EUR 26,097 26,357
Cập nhật lúc 21:10 17-04-2026 Xem tỷ giá hôm nay