| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|---|
| Hồ chí minh | 999.9 (24k) | 15,450 -20 đ | |
| Hồ chí minh | VÀNG MIẾNG SJC | 15,340 -70 đ | 15,490 -70 đ |
| Hồ chí minh | TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 | 11,320 -10 đ | 11,670 -10 đ |
| Hồ chí minh | 99.9 (24k) | 15,310 -20 đ | |
| Hồ chí minh | VÀNG NGUYÊN LIỆU | 14,160 -5 đ | |
| Hồ chí minh | VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU | 15,150 -20 đ | 15,450 -20 đ |
| Hồ chí minh | QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU | 15,150 -20 đ | 15,450 -20 đ |
| Hồ chí minh | TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 | 14,990 -20 đ | 15,320 -20 đ |
| Hồ chí minh | NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU | 11,700 | 12,000 |
Nguồn: Tổng hợp giá vàng Bảo tín minh châu mới nhất
| Giá vàng thế giới | ||
|---|---|---|
| Mua vào | Bán ra | |
| ~ VND/lượng | 15,290,000 | 15,490,000 |
| Xem giá vàng thế giới | ||
| Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| USD | 26,132 | 26,412 |
| AUD | 26,132 | 26,412 |
| JPY | 26,132 | 26,412 |
| SGD | 26,132 | 26,412 |
| CNY | 26,132 | 26,412 |
| GBP | 26,132 | 26,412 |
| HKD | 26,132 | 26,412 |
| KRW | 26,132 | 26,412 |
| RUB | 26,132 | 26,412 |
| CAD | 26,132 | 26,412 |
| TWD | 26,132 | 26,412 |
| EUR | 26,132 | 26,412 |
| Cập nhật lúc 16:28 29-11-2025 Xem tỷ giá hôm nay | ||
| Giá bán lẻ xăng dầu | ||
|---|---|---|
| Sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| Dầu DO 0,001S-V | 18,360 | 50 đ |
| Dầu KO | 18,830 | 260 đ |
| Dầu DO 0,05S-II | 18,140 | 90 đ |
| Xăng E5 RON 92-II | 19,400 | -290 đ |
| Xăng RON 95-III | 20,500 | -390 đ |
|
Giá của Petrolimex cập nhật lúc 16:28 29-11-2025 |
||