Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 05:40 31-05-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,085 26,395
AUD 26,085 26,395
JPY 26,085 26,395
SGD 26,085 26,395
CNY 26,085 26,395
GBP 26,085 26,395
HKD 26,085 26,395
KRW 26,085 26,395
RUB 26,085 26,395
CAD 26,085 26,395
TWD 26,085 26,395
EUR 26,085 26,395
Cập nhật lúc 05:40 31-05-2026 Xem tỷ giá hôm nay