Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 20:55 26-05-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,132 26,392
AUD 26,132 26,392
JPY 26,132 26,392
SGD 26,132 26,392
CNY 26,132 26,392
GBP 26,132 26,392
HKD 26,132 26,392
KRW 26,132 26,392
RUB 26,132 26,392
CAD 26,132 26,392
TWD 26,132 26,392
EUR 26,132 26,392
Cập nhật lúc 20:55 26-05-2026 Xem tỷ giá hôm nay