Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 09:12 01-05-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,108 26,368
AUD 26,108 26,368
JPY 26,108 26,368
SGD 26,108 26,368
CNY 26,108 26,368
GBP 26,108 26,368
HKD 26,108 26,368
KRW 26,108 26,368
RUB 26,108 26,368
CAD 26,108 26,368
TWD 26,108 26,368
EUR 26,108 26,368
Cập nhật lúc 09:12 01-05-2026 Xem tỷ giá hôm nay