Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 02:48 13-09-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,700 26,110
AUD 25,700 26,110
JPY 25,700 26,110
SGD 25,700 26,110
CNY 25,700 26,110
GBP 25,700 26,110
HKD 25,700 26,110
KRW 25,700 26,110
RUB 25,700 26,110
CAD 25,700 26,110
TWD 25,700 26,110
EUR 25,700 26,110
Cập nhật lúc 02:48 13-09-2026 Xem tỷ giá hôm nay