Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 01:41 26-08-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,900 26,310
AUD 25,900 26,310
JPY 25,900 26,310
SGD 25,900 26,310
CNY 25,900 26,310
GBP 25,900 26,310
HKD 25,900 26,310
KRW 25,900 26,310
RUB 25,900 26,310
CAD 25,900 26,310
TWD 25,900 26,310
EUR 25,900 26,310
Cập nhật lúc 01:41 26-08-2026 Xem tỷ giá hôm nay