Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 12:01 28-07-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,110 26,520
AUD 26,110 26,520
JPY 26,110 26,520
SGD 26,110 26,520
CNY 26,110 26,520
GBP 26,110 26,520
HKD 26,110 26,520
KRW 26,110 26,520
RUB 26,110 26,520
CAD 26,110 26,520
TWD 26,110 26,520
EUR 26,110 26,520
Cập nhật lúc 12:01 28-07-2026 Xem tỷ giá hôm nay