Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt
Mua chuyển khoản
Bán
Tỷ giá được cập nhật lúc
img
img

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Đô la Mỹ
USD
Đô la Mỹ 26,080 26,110 26,377
Đô la Úc
AUD
Đô la Úc 17,237 17,350 17,899
Yên Nhật
JPY
Yên Nhật 164 165 171
Đô la Singapore
SGD
Đô la Singapore 20,039 20,170 20,768
Nhân Dân Tệ
CNY
Nhân Dân Tệ 3,853
Bảng Anh
GBP
Bảng Anh 34,872 35,906
Đô la Hồng Kông
HKD
Đô la Hồng Kông 3,459
Won Hàn Quốc
KRW
Won Hàn Quốc 18 18
Đô la Canada
CAD
Đô la Canada 18,817 18,930 19,540
Đô la Đài Loan
TWD
Đô la Đài Loan 857
Euro
EUR
Euro 30,286 30,408 31,403
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Ngân Hàng Á Châu (ACB) của 11 ngoại tệ mới nhất
Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
~ VND/lượng 15,080,000 15,280,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,047 26,377
AUD 26,047 26,377
JPY 26,047 26,377
SGD 26,047 26,377
CNY 26,047 26,377
GBP 26,047 26,377
HKD 26,047 26,377
KRW 26,047 26,377
RUB 26,047 26,377
CAD 26,047 26,377
TWD 26,047 26,377
EUR 26,047 26,377
Cập nhật lúc 07:35 02-01-2026 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
Dầu DO 0,001S-V 18,360
Dầu KO 18,830
Dầu DO 0,05S-II 18,140
Xăng E5 RON 92-II 19,400
Xăng RON 95-III 20,500
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 07:35 02-01-2026