So sánh vàng nhẫn Bảo Tín Minh Châu so với các loại vàng khác
Ngày viết: 12/01/2026
So sánh vàng nhẫn Bảo Tín Minh Châu so với các loại vàng khác. Chuyên mục kiến thức tài chính cùng với Tỷ Giá Mỗi Ngày, tìm hiểu tính thanh khoản, hiệu quả sinh lời của vàng nhẫn BTMC so với các loại vàng khác
Vàng nhẫn Bảo Tín Minh Châu có dễ bán lại không?
Bài viết dưới đây Tỷ Giá Mỗi Ngày sẽ phân tích chi tiết khả năng thanh khoản của loại vàng nhẫn BTMC, dựa trên thực tế thị trường và biến động giá vàng nhẫn Bảo Tín Minh Châu trong thời gian qua.
Bảo Tin Minh Châu thành lập năm bao nhiêu? Chủ là ai?
Bảo Tín Minh Châu là một trong những thương hiệu vàng bạc đá quý quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt tại khu vực Hà Nội và các tỉnh phía Bắc. Với lịch sử hình thành lâu năm, doanh nghiệp này thường xuyên được nhắc đến trong các bản tin nhanh tổng hợp liên quan đến thị trường vàng và hoạt động kinh doanh kim hoàn.
Vì sao giá vàng Bảo Tín Minh Châu thường khác các thương hiệu khác?
Vì sao giá vàng Bảo Tín Minh Châu thường khác các thương hiệu khác? Cùng Tỷ Giá Mỗi Ngày so sánh giá vàng Bảo Tín Minh Châu so với giá vàng của SJC để nhận thấy rõ sự chênh lệch giữa 2 thương hiệu vàng uy tín này nhé
Kinh nghiệm mua vàng Bảo Tín Minh Châu theo giá mới nhất hôm nay
Vàng Bảo Tín Minh Châu (BTMC) từ lâu được nhiều nhà đầu tư và người tiêu dùng đánh giá cao về chất lượng và sự uy tín trên thị trường. Việc cập nhật giá vàng Bảo Tín Minh Châu mới nhất hôm nay rất quan trọng, giúp bạn đưa ra quyết định mua bán chính xác, tránh những tổn thất tài chính không mong muốn.
Giá vàng hôm nay 2/10/2024: Tăng mạnh hơn 1% do nhu cầu trú ẩn an toàn
Tại thời điểm 5h ngày 2/10/2024, giá vàng 9999 tiếp tục tăng mạnh do tình hình căng thẳng leo thang ở Trung Đông. Tại DOJI, giá vàng niêm yết ở mức 82,0 triệu đồng/lượng mua vào và 84,0 triệu đồng/lượng bán ra.
Biến Động Tỷ Giá Yên Nhật Trên Thị Trường Việt Nam Ngày 30/9/2024
Thông tin tỷ giá Yên Nhật này không chỉ giúp bạn hiểu hơn về tình hình thị trường hiện tại mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức mà các yếu tố kinh tế và chính trị có thể ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư và mua bán ngoại tệ.
| Giá vàng thế giới | ||
|---|---|---|
| Mua vào | Bán ra | |
| ~ VND/lượng | 16,000,000 | 16,200,000 |
| Xem giá vàng thế giới | ||
| Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| USD | 26,055 | 26,385 |
| AUD | 26,055 | 26,385 |
| JPY | 26,055 | 26,385 |
| SGD | 26,055 | 26,385 |
| CNY | 26,055 | 26,385 |
| GBP | 26,055 | 26,385 |
| HKD | 26,055 | 26,385 |
| KRW | 26,055 | 26,385 |
| RUB | 26,055 | 26,385 |
| CAD | 26,055 | 26,385 |
| TWD | 26,055 | 26,385 |
| EUR | 26,055 | 26,385 |
| Cập nhật lúc 21:19 13-01-2026 Xem tỷ giá hôm nay | ||
| Giá bán lẻ xăng dầu | ||
|---|---|---|
| Sản phẩm | Giá | Chênh lệch |
| Dầu DO 0,001S-V | 18,360 | 50 đ |
| Dầu KO | 18,830 | 260 đ |
| Dầu DO 0,05S-II | 18,140 | 90 đ |
| Xăng E5 RON 92-II | 19,400 | -290 đ |
| Xăng RON 95-III | 20,500 | -390 đ |
|
Giá của Petrolimex cập nhật lúc 21:19 13-01-2026 |
||