Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
~ VND/lượng 18,120,000 18,420,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,974 26,304
AUD 25,974 26,304
JPY 25,974 26,304
SGD 25,974 26,304
CNY 25,974 26,304
GBP 25,974 26,304
HKD 25,974 26,304
KRW 25,974 26,304
RUB 25,974 26,304
CAD 25,974 26,304
TWD 25,974 26,304
EUR 25,974 26,304
Cập nhật lúc 03:44 05-03-2026 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
Dầu DO 0,001S-V 18,360
Dầu KO 18,830
Dầu DO 0,05S-II 18,140
Xăng E5 RON 92-II 19,400
Xăng RON 95-III 20,500
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 03:44 05-03-2026