Loại vàng Mua vào Bán ra
Hồ chí minh Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16,000 16,200
Hồ chí minh Vàng SJC 5 chỉ 16,000 16,202
Hồ chí minh Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 16,000 16,203
Hồ chí minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 9,470 9,600
Hồ chí minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 9,470 9,610
Hồ chí minh Nữ trang 99,99% 15,500 15,800
Hồ chí minh Nữ trang 99% 15,043 15,643
Hồ chí minh Nữ trang 75% 11,016 11,866
Hồ chí minh Nữ trang 68% 9,910 10,760
Hồ chí minh Nữ trang 58,3% 8,377 9,227
Hồ chí minh Nữ trang 41,7% 5,754 6,604
Hà Nội Hà Nội 16,000 16,200
Hạ Long Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16,000 16,200
Hải Phòng Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16,000 16,200
Miền Trung Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16,000 16,200
Huế Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16,000 16,200
Quảng Ngãi Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16,000 16,200
Nha Trang Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16,000 16,200
Biên Hòa Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16,000 16,200
Miền Tây Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16,000 16,200
Bạc Liêu Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16,000 16,200
Bạc Liêu Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16,000 16,200
Hồ chí minh Nữ trang 61% 8,804 9,654
Hồ chí minh Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 15,650 15,900
Hồ chí minh Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 15,650 15,910
Nguồn: Tổng hợp giá vàng SJC mới nhất
Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
~ VND/lượng 16,000,000 16,200,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,055 26,385
AUD 26,055 26,385
JPY 26,055 26,385
SGD 26,055 26,385
CNY 26,055 26,385
GBP 26,055 26,385
HKD 26,055 26,385
KRW 26,055 26,385
RUB 26,055 26,385
CAD 26,055 26,385
TWD 26,055 26,385
EUR 26,055 26,385
Cập nhật lúc 17:31 13-01-2026 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
Dầu DO 0,001S-V 18,360
Dầu KO 18,830
Dầu DO 0,05S-II 18,140
Xăng E5 RON 92-II 19,400
Xăng RON 95-III 20,500
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 17:31 13-01-2026