|
Hồ chí minh
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,000
-220 đ
|
16,200
-220 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng SJC 5 chỉ
|
16,000
-220 đ
|
16,202
-220 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
|
16,000
-220 đ
|
16,203
-220 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
|
9,470
-50 đ
|
9,600
-30 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
|
9,470
-50 đ
|
9,610
-30 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 99,99%
|
15,500
-220 đ
|
15,800
-220 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 99%
|
15,043
-167 đ
|
15,643
-217 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 75%
|
11,016
-165 đ
|
11,866
-165 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 68%
|
9,910
-149 đ
|
10,760
-149 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 58,3%
|
8,377
-128 đ
|
9,227
-128 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 41,7%
|
5,754
-91 đ
|
6,604
-91 đ
|
|
Hà Nội
|
Hà Nội
|
16,000
-220 đ
|
16,200
-220 đ
|
|
Hạ Long
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,000
-220 đ
|
16,200
-220 đ
|
|
Hải Phòng
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,000
-220 đ
|
16,200
-220 đ
|
|
Miền Trung
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,000
-220 đ
|
16,200
-220 đ
|
|
Huế
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,000
-220 đ
|
16,200
-220 đ
|
|
Quảng Ngãi
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,000
-220 đ
|
16,200
-220 đ
|
|
Nha Trang
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,000
-220 đ
|
16,200
-220 đ
|
|
Biên Hòa
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,000
-220 đ
|
16,200
-220 đ
|
|
Miền Tây
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,000
-220 đ
|
16,200
-220 đ
|
|
Bạc Liêu
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,000
-220 đ
|
16,200
-220 đ
|
|
Bạc Liêu
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
16,000
-220 đ
|
16,200
-220 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 61%
|
8,804
-134 đ
|
9,654
-134 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
|
15,650
-220 đ
|
15,900
-220 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
|
15,650
-220 đ
|
15,910
-220 đ
|