Loại vàng Mua vào Bán ra
Hồ chí minh Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15,290 15,490
Hồ chí minh Vàng SJC 5 chỉ 15,290 15,492
Hồ chí minh Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 15,290 15,493
Hồ chí minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 9,470 9,600
Hồ chí minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 9,470 9,610
Hồ chí minh Nữ trang 99,99% 14,910 15,210
Hồ chí minh Nữ trang 99% 14,609 15,059
Hồ chí minh Nữ trang 75% 10,673 11,423
Hồ chí minh Nữ trang 68% 9,608 10,358
Hồ chí minh Nữ trang 58,3% 8,133 8,883
Hồ chí minh Nữ trang 41,7% 5,608 6,358
Hà Nội Hà Nội 15,290 15,490
Hạ Long Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15,290 15,490
Hải Phòng Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15,290 15,490
Miền Trung Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15,290 15,490
Huế Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15,290 15,490
Quảng Ngãi Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15,290 15,490
Nha Trang Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15,290 15,490
Biên Hòa Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15,290 15,490
Miền Tây Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15,290 15,490
Bạc Liêu Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15,290 15,490
Bạc Liêu Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15,290 15,490
Hồ chí minh Nữ trang 61% 8,544 9,294
Hồ chí minh Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 15,060 15,310
Hồ chí minh Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 15,060 15,320
Nguồn: Tổng hợp giá vàng SJC mới nhất
Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
~ VND/lượng 15,290,000 15,490,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,132 26,412
AUD 26,132 26,412
JPY 26,132 26,412
SGD 26,132 26,412
CNY 26,132 26,412
GBP 26,132 26,412
HKD 26,132 26,412
KRW 26,132 26,412
RUB 26,132 26,412
CAD 26,132 26,412
TWD 26,132 26,412
EUR 26,132 26,412
Cập nhật lúc 15:58 29-11-2025 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
Dầu DO 0,001S-V 18,360
Dầu KO 18,830
Dầu DO 0,05S-II 18,140
Xăng E5 RON 92-II 19,400
Xăng RON 95-III 20,500
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 15:58 29-11-2025