|
Hồ chí minh
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
15,290
-70 đ
|
15,490
-70 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng SJC 5 chỉ
|
15,290
-70 đ
|
15,492
-70 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
|
15,290
-70 đ
|
15,493
-70 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
|
9,470
-50 đ
|
9,600
-30 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
|
9,470
-50 đ
|
9,610
-30 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 99,99%
|
14,910
-120 đ
|
15,210
-120 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 99%
|
14,609
-118 đ
|
15,059
-118 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 75%
|
10,673
-90 đ
|
11,423
-90 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 68%
|
9,608
-81 đ
|
10,358
-81 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 58,3%
|
8,133
-70 đ
|
8,883
-70 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 41,7%
|
5,608
-50 đ
|
6,358
-50 đ
|
|
Hà Nội
|
Hà Nội
|
15,290
-70 đ
|
15,490
-70 đ
|
|
Hạ Long
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
15,290
-70 đ
|
15,490
-70 đ
|
|
Hải Phòng
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
15,290
-70 đ
|
15,490
-70 đ
|
|
Miền Trung
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
15,290
-70 đ
|
15,490
-70 đ
|
|
Huế
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
15,290
-70 đ
|
15,490
-70 đ
|
|
Quảng Ngãi
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
15,290
-70 đ
|
15,490
-70 đ
|
|
Nha Trang
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
15,290
-70 đ
|
15,490
-70 đ
|
|
Biên Hòa
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
15,290
-70 đ
|
15,490
-70 đ
|
|
Miền Tây
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
15,290
-70 đ
|
15,490
-70 đ
|
|
Bạc Liêu
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
15,290
-70 đ
|
15,490
-70 đ
|
|
Bạc Liêu
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
|
15,290
-70 đ
|
15,490
-70 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Nữ trang 61%
|
8,544
-73 đ
|
9,294
-73 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
|
15,060
-120 đ
|
15,310
-120 đ
|
|
Hồ chí minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
|
15,060
-120 đ
|
15,320
-120 đ
|