Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Giá Chênh lệch
dầu do 0,001s-v 29,110
dầu do 0,05s-ii 27,850
xăng e5 ron 92-ii 21,930
xăng e10 ron 95-iii 22,350
xăng ron 95-iii 23,040
Giá của Petrolimex
cập nhật lúc 18:34 12-07-2026
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 26,060 26,470
AUD 26,060 26,470
JPY 26,060 26,470
SGD 26,060 26,470
CNY 26,060 26,470
GBP 26,060 26,470
HKD 26,060 26,470
KRW 26,060 26,470
RUB 26,060 26,470
CAD 26,060 26,470
TWD 26,060 26,470
EUR 26,060 26,470
Cập nhật lúc 18:34 12-07-2026 Xem tỷ giá hôm nay